Thứ Bảy, 29/11/2025
32.8 C
Ho Chi Minh City

Bẫy thu nhập trung bình: chúng ta đang ở đâu?

PGS. Trương Quang Thông (*)

Kinh tế Sài Gòn Online

Kinh tế Sài Gòn Online

(KTSG) - Một câu hỏi lớn đặt ra là: Việt Nam đang ở đâu so với “bẫy thu nhập trung bình”, hay thực chất, Việt Nam đã đang đứng sát bờ vực không mong muốn đó?

Khái niệm “bẫy thu nhập trung bình” (Middle-Income Trap) được giới thiệu lần đầu bởi Gill & Kharas (2007, Ngân hàng Thế giới - WB), nhằm chỉ hiện tượng các quốc gia đạt mức thu nhập trung bình nhờ tăng trưởng nhanh giai đoạn đầu, nhưng sau đó rơi vào trạng thái chững lại vì không thể chuyển đổi động lực tăng trưởng từ lao động giá rẻ và vốn sang đổi mới công nghệ, năng suất và sáng tạo. Theo WB (2023), chỉ khoảng 20% số quốc gia thu nhập trung bình trong thập niên 1970 trở thành quốc gia thu nhập cao ngày nay.

Việt Nam hiện là một nền kinh tế với thu nhập trung bình thấp. Với tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người (GNI per capita) đạt con số 4.110 đô la Mỹ vào năm 2023 (WB), Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng GDP trung bình 6,5%/năm suốt gần ba thập niên. Sự tăng trưởng này đã đưa quy mô GDP của Việt Nam tăng lên gấp gần 246 lần trong giai đoạn 1990-2023. Thành tích đáng khích lệ này đã đưa Việt Nam từ một quốc gia thu nhập thấp trở thành một nước có thu nhập trung bình thấp. Tuy nhiên, đã từ khá lâu, một câu hỏi lớn đặt ra là: Việt Nam đang ở đâu so với “bẫy thu nhập trung bình”, hay thực chất, Việt Nam đã đang đứng sát bờ vực không mong muốn đó?

Tăng trưởng năng suất - thành tích đáng ghi nhận, nhưng chưa bền vững

Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) những năm gần đây đã tăng đều, đóng góp gần 50% tăng trưởng GDP giai đoạn 2021-2023. Có thể coi đây là một bước tiến đáng khích lệ. Tuy vậy, các vấn đề cấu trúc phía sau con số này cho thấy một mức độ phụ thuộc lớn vào khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các kết quả nghiên cứu gần đây cho thấy, năng suất của doanh nghiệp FDI cao và gia tăng nhanh hơn đáng kể so với doanh nghiệp nội địa (WB, OECD). Một báo gần đây của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đã nhấn mạnh rằng “liên kết FDI - doanh nghiệp trong nước” vẫn nằm ở khâu giá trị thấp, chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Tỷ lệ nội địa hóa cung ứng từ doanh nghiệp nội địa Việt Nam chỉ vào khoảng 17,2%. Kết quả là, dù TFP toàn nền kinh tế tăng, phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn chưa cải thiện năng suất một cách tương xứng.

Việt Nam đã đi được một đoạn đường dài, nhưng để tránh bẫy thu nhập trung bình, câu hỏi bây giờ không còn là “tăng trưởng với bao nhiêu con số”, mà là “tăng trưởng bằng cái gì?”.

Điều này dẫn đến một thực tế: TFP của Việt Nam mang tính ngoại sinh rõ rệt, phụ thuộc rất nhiều vào chu kỳ đầu tư và chiến lược sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia, hơn là từ đổi mới công nghệ hoặc cải tiến quản trị doanh nghiệp trong nước. Nếu xu hướng dịch chuyển FDI sang Ấn Độ, Indonesia, hay các quốc gia khác tiếp tục mạnh hơn, rủi ro giảm năng suất sẽ trở nên hiện hữu.

Độ mở thương mại cao - lợi thế cũ và rủi ro mới

Độ mở thương mại của Việt Nam theo dự báo sẽ vượt 185% GDP (WB, OECD) vào năm 2025, so với 144% GDP vào năm 2024, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Có thể nói, trong thời kỳ thương mại toàn cầu mở rộng, đây là yếu tố đã giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Nhưng khi thị trường thế giới biến động, với những xung đột thương mại gây đứt gãy chuỗi cung ứng, nhu cầu giảm tốc thì một nền kinh tế với “độ mở” như thế sẽ chịu tác động gần như ngay lập tức. Mức độ phụ thuộc này khiến Việt Nam trở nên dễ tổn thương hơn so với những nền kinh tế có năng lực công nghệ và nội địa hóa cao hơn. Độ mở lớn là điều kiện cần, nhưng để trở thành lợi thế bền vững, nền kinh tế phải có khả năng tự nâng cấp công nghệ và mở rộng giá trị gia tăng nội địa.

Cơ hội vàng 5-7 năm, một thời điểm có tính quyết định

Việc ước định các yếu tố dân số, đầu tư, chuỗi cung ứng, công nghệ và cạnh tranh khu vực cho thấy khoảng thời gian hợp lý để Việt Nam thực hiện chuyển đổi mô hình tăng trưởng là trong 5-7 năm sắp tới, khó có thể ngắn hơn, cũng như khó có thể dài hơn được nữa.

Có ba vấn đề chính cần xem xét:

1. Cơ cấu dân số Việt Nam sẽ đổi chiều sau giai đoạn 2033-2035: Theo các dự báo dân số cập nhật của Liên hiệp quốc và Cục Thống kê, Việt Nam đang bước vào giai đoạn dân số già nhanh hơn nhiều nền kinh tế có trình độ tương đương. Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) hiện đang ở mức đỉnh và sẽ bắt đầu suy giảm từ khoảng năm 2033-2035. Khi lực lượng lao động giảm về quy mô, sức ép tăng lương tối thiểu, tăng chi phí tuyển dụng và thiếu hụt lao động kỹ năng sẽ xuất hiện đồng thời. Lợi thế lao động dồi dào và giá rẻ - vốn là động lực quan trọng giúp Việt Nam thu hút FDI vào dệt may, giày dép, điện tử và lắp ráp suốt ba thập niên qua - sẽ lu mờ dần.

2. Chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tái định hình xong trong khoảng năm 2030: Các tập đoàn đa quốc gia đã và đang bước vào chu kỳ tái cấu trúc mới. Về chiến lược phát triển, những quyết định bố trí nhà máy, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) thường diễn ra trong 5-7 năm đầu tiên. Nếu không chen vào đúng thời điểm, cơ hội khó xuất hiện lần thứ hai. Từ năm 2020 đến nay, hàng loạt tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực điện tử, bán dẫn, thiết bị y tế, pin, năng lượng sạch và sản phẩm công nghệ cao đã đồng loạt đánh giá lại mạng lưới sản xuất toàn cầu của mình. Điều này không chỉ là sự dịch chuyển địa điểm đơn lẻ mà là quá trình tái thiết kế lại toàn bộ cấu trúc hoạt động - từ nhà máy, nhà cung ứng, logistics, cho đến trung tâm R&D và dữ liệu. Nếu Việt Nam không kịp thời chen chân trong chu kỳ tái cấu trúc 2023-2030, cửa sổ cơ hội sẽ dần khép lại và khó có thể mở lại lần hai trong vòng một thập niên tiếp theo.

3. Cạnh tranh khu vực: Từ sau đại dịch Covid-19, cuộc đua thu hút đầu tư và tái cấu trúc chuỗi cung ứng ở châu Á diễn ra nhanh và mạnh hơn nhiều so với giai đoạn trước. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Việt Nam đều chuyển chiến lược sang hướng giá trị cao, không chỉ dừng ở ưu đãi thuế hay lao động giá rẻ. Điểm chung của những nền kinh tế này là họ đang bước vào giai đoạn “hạ tầng - thể chế - nhân lực” cùng nâng cấp. Điều đó khiến môi trường đầu tư ở khu vực trở nên mang tính cạnh tranh khốc liệt hơn. Nếu Việt Nam không cải thiện môi trường kinh doanh, chất lượng nhân lực, logistics và năng lực doanh nghiệp nội địa trong vài năm tới, khả năng mất vị thế ưu tiên trong mắt các tập đoàn đa quốc gia sẽ rất cao. Và khi cửa sổ tái cấu trúc chuỗi cung ứng khép lại vào khoảng năm 2030, việc lấy lại lợi thế sẽ vô cùng khó khăn.

Do đó, khoảng thời gian 5-7 năm là khung thời gian có tính chiến lược, nó quyết định Việt Nam có vượt lên gia nhập nhóm các nền kinh tế công nghiệp mới, hay rơi vào quỹ đạo tăng trưởng trung bình, nếu không muốn nói sẽ rơi vào bẫy thu nhập trung bình trên thực tế. Các yếu tố nội sinh - đặc biệt là năng suất - phải đảm nhận vai trò trung tâm nếu Việt Nam muốn tránh tình trạng mà nhiều nền kinh tế ASEAN đã trải qua: tăng trưởng chậm lại, thu nhập chững lại và khó thoát khỏi nhóm trung bình như trong nhiều thập niên đã qua.

Những định hướng chính sách cần được ưu tiên

Để tận dụng tối đa giai đoạn 5-7 năm này, Việt Nam cần đồng thời triển khai ba nhóm chính sách:

1. Các chính sách công nghiệp thế hệ mới, bao gồm việc thu hút FDI có cam kết chuyển giao công nghệ, liên kết nội địa và R&D; xây dựng cụm liên kết sản xuất nội địa xoay quanh các ngành chiến lược và khuyến khích doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bằng các chính sách và giải pháp thực tiễn hơn.

2. Các chính sách nâng cao năng suất nội sinh: Quy mô đầu tư R&D của Việt Nam vẫn còn rất khiêm tốn so với các nền kinh tế lớn. Tỷ lệ chi tiêu cho R&D/GDP của Việt Nam là khoảng 0,4%, thấp hơn rất nhiều so với các nước phát triển như Israel (6%), Hàn Quốc (4-5%), Đức (3,5%). Do đó, tăng mạnh mức đầu tư cho R&D/GDP là một chính sách tài khóa mang tầm chiến lược để có thể thực sự cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và kỹ thuật công nghệ. Bên cạnh đó, cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ số, tự động hóa, các chuẩn quản trị quốc tế.

3. Các chính sách củng cố năng lực chống chịu vĩ mô: Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một vài thị trường lớn; nâng cấp hạ tầng logistics, năng lượng và chuyển đổi số; cải thiện tính dự báo và ổn định của môi trường đầu tư. Các nhóm chính sách này không nằm ngoài tầm khả thi của Việt Nam, nhưng chúng đòi hỏi sự kiên định, ưu tiên và phối hợp liên ngành rõ ràng.

Việt Nam đã đi được một đoạn đường dài, nhưng để tránh bẫy thu nhập trung bình, câu hỏi bây giờ không còn là “tăng trưởng với bao nhiêu con số”, mà là “tăng trưởng bằng cái gì?”.

Cơ hội “vàng” 5-7 năm sắp tới chính là cơ hội cuối cùng để nền kinh tế chuyển đổi từ mô hình dựa vào chi phí thấp và FDI sang mô hình dựa vào năng suất nội sinh và công nghệ. Đây không phải là phân tích dự báo bi quan, mà là với một một tinh thần lạc quan mang tâm thế ứng phó để thay đổi: một nền kinh tế muốn bứt phá không thể chỉ dựa vào những động lực bên ngoài, mà phải dựa vào chính những năng lực sáng tạo và nội lực của mình.

(*) Đại học Kinh tế TPHCM

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Tin liên quan

Có thể bạn quan tâm

Tin mới