(KTSG) - Trong kỷ nguyên chuyển đổi số mạnh mẽ, kinh tế số không chỉ là một cấu phần của nền kinh tế mà còn là động lực cốt lõi định hình lại các mối liên kết giữa sản xuất - thu nhập - tiêu dùng.
Sự phát triển của các công nghệ, nền tảng và dịch vụ số tạo ra không chỉ tác động trực tiếp lên từng ngành riêng lẻ mà còn hình thành các kênh lan tỏa gián tiếp, các vòng phản hồi phức tạp trong toàn bộ hệ thống kinh tế.

Tuy nhiên, hiện nay, việc đánh giá vai trò của kinh tế số thường chỉ dừng lại ở các con số thống kê bề nổi về tỷ trọng giá trị tăng thêm (VA) của kinh tế số trong GDP. Bài viết này, dựa trên phân tích kỹ thuật các bảng cân đối liên ngành (IO) của Việt Nam qua các năm 2012, 2019 và 2024, sẽ chỉ ra những giới hạn của cách tiếp cận truyền thống và sự cần thiết phải nhìn nhận đúng đắn về chất lượng lan tỏa của kinh tế số thông qua mô hình của Miyazawa.
Một quan điểm khá phổ biến trong việc đánh giá vai trò của kinh tế số là chỉ nhìn vào tỷ trọng VA của khu vực này trong tổng GDP. Theo cách tiếp cận này, sự tăng trưởng về tỷ trọng VA được coi là thước đo duy nhất cho sự thành công và tầm quan trọng của kinh tế số.
Theo thông cáo báo chí của Cục Thống kê, “Tỷ trọng VA của kinh tế số trong GDP của nước ta liên tục tăng trong giai đoạn 2021-2025, từ 12,87% GDP năm 2021 lên 14,02% GDP năm 2025, trung bình giai đoạn này ước đạt khoảng 13,2%, trong đó ngành kinh tế số lõi đóng góp 8,13% và số hóa các ngành khác là 5,05%”.
Việc chỉ tập trung vào tỷ trọng VA của kinh tế số trong GDP để đánh giá vai trò của nó là chưa đủ và có thể dẫn đến các quyết định chính sách chưa hợp lý. Sự tăng trưởng quy mô mà không đi kèm với sự gia tăng chất lượng lan tỏa nội địa sẽ hạn chế tiềm năng của kinh tế số trong việc thúc đẩy phát triển bền vững.
Chưa bàn đến phương pháp tính toán, quan điểm này chỉ phản ánh bề nổi về quy mô mà bỏ qua chất lượng liên kết nội địa. Việc chỉ nhìn vào tỷ trọng VA của kinh tế số trong GDP giống như việc nhìn vào kích thước của một cái cây mà không kiểm tra xem rễ của nó có đang cắm sâu vào đất hay chỉ đang sống dựa trên các chất dinh dưỡng “nhập khẩu”.
Kết quả tính toán cho thấy nhân tử Leontief tổng thể của kinh tế số tại Việt Nam biến động nhẹ và có xu hướng giảm, từ 1,509 năm 2019 xuống còn 1,464 năm 2024. Điều này cho thấy khả năng thúc đẩy sản xuất của kinh tế số thông qua các liên kết kỹ thuật thuần túy đang suy yếu.
Mô hình Miyazawa mở rộng khuôn khổ I-O bằng cách “nội địa hóa” tổng thu nhập và tiêu dùng, từ đó nắm bắt được vòng lặp hoàn chỉnh “thu nhập - tiêu dùng - sản xuất - phân phối lại thu nhập”. Nhân tử Miyazawa phản ánh cơ chế lan tỏa thông qua tổng thu nhập khả dụng thúc đẩy tiêu dùng cuối cùng, từ đó tạo ra thêm sản lượng và quay ngược lại VA.
Nếu chỉ quan tâm tới tỷ trọng VA của kinh tế số trong GDP, khi áp dụng mô hình Miyazawa, tỷ trọng VA của kinh tế số trong GDP năm 2024 đạt tới 19,6%, cao hơn nhiều so với con số mà Cục Thống kê công bố (12,87% vào năm 2021 và 14,02% vào năm 2025). Điều này cho thấy khi tính đến các vòng lặp lan tỏa, tầm quan trọng của kinh tế số là rất lớn. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy mặc dù tỷ trọng VA của kinh tế số trong GDP khá cao, nhưng hiệu quả lan tỏa của VA lại có dấu hiệu suy giảm. Hệ số nhân VA theo mô hình Miyazawa đã giảm từ 0,754 năm 2012 xuống còn 0,569 năm 2024.
Vậy, tại sao có sự mâu thuẫn này? Đó là vì:
- Sự phụ thuộc vào nhập khẩu và FDI: Sự suy yếu của cơ chế lan tỏa chủ yếu xuất phát từ việc khu vực kinh tế số dựa quá nhiều vào nhập khẩu và khu vực đầu tư nước ngoài (FDI) cho cả tiêu dùng cuối cùng và sản xuất trung gian.
- “Chảy máu” lan tỏa: Khi nhu cầu cuối cùng tăng, thay vì kích thích sản xuất trong nước, dòng tiền lại chảy ra nước ngoài thông qua nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện hoặc chuyển lợi nhuận FDI. Điều này tạo ra hiện tượng chi tiêu cao nhưng không tạo ra giá trị nội địa tương xứng.
Như vậy, việc chỉ tập trung vào tỷ trọng VA của kinh tế số trong GDP để đánh giá vai trò của nó là chưa đủ và có thể dẫn đến các quyết định chính sách chưa hợp lý. Sự tăng trưởng quy mô mà không đi kèm với sự gia tăng chất lượng lan tỏa nội địa sẽ hạn chế tiềm năng của kinh tế số trong việc thúc đẩy phát triển bền vững.
Để tối đa hóa tác động của kinh tế số, chính sách cần chuyển dịch trọng tâm:
- Nâng cao giá trị nội địa: Khuyến khích các doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của kinh tế số, giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu linh kiện.
- Cải thiện cơ chế phân phối thu nhập: Điều chỉnh các chính sách hỗ trợ để đảm bảo tăng trưởng kinh tế số thực sự mang lại thu nhập cho người dân, từ đó thúc đẩy tiêu dùng nội địa để lan tỏa đến thu nhập trong nước.
Tóm lại, kinh tế số không nên chỉ được đánh giá bằng quy mô mà phải bằng khả năng kết nối và lan tỏa nội địa. Chỉ khi đó, kinh tế số mới thực sự trở thành động lực vững chắc cho nền kinh tế Việt Nam vươn mình.






