Thứ Sáu, 6/03/2026
24.5 C
Ho Chi Minh City
Html code here! Replace this with any non empty raw html code and that's it.

Kinh tế xanh lam (bài 1): Từ ‘hơi thở’ đại dương đến bài toán sinh kế bền vững

Nhân Tâm

Kinh tế Sài Gòn Online

Kinh tế Sài Gòn Online

A.I

(KTSG Online) – Bên cạnh “Kinh tế xanh lá” (Green Economy) – xu thế phổ biến hiện này và vốn thường tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực với chi phí cao, “Kinh tế xanh lam” (Blue Economy) có thể là một gợi ý khác để tạo bước ngoặt mang tính hệ thống trong phát triển bền vững hướng tới sự đổi mới lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

Trong mô hình này, chất thải không còn là gánh nặng mà là nguồn lực, và tăng trưởng kinh tế không thể tách rời khỏi sức khỏe của hệ sinh thái. Theo đó, với các quốc gia trên thế giới đang theo đuổi phát triển xanh và bền vững, bao gồm Việt Nam, kinh tế xanh lam không còn là lý thuyết xa vời mà là “bản thiết kế” sống còn cho một tương lai phát triển bền vững.

Bài học từ “thư viện xanh” toàn cầu

Trong nền kinh tế xanh lam, việc khắc phục môi trường được chuyển hóa thành ngành công nghiệp tạo ra doanh thu thông qua đổi mới công nghệ. Ảnh: Gemini AI

Khái niệm “kinh tế xanh lam” được phổ biến bởi doanh nhân Gunter Pauli và mạng lưới của ông mang tên ZERI (Zero Emissions Research and Initiatives – tạm dịch Sáng kiến và nghiên cứu phát thải ròng bằng 0). Theo ông Pauli, thách thức mô hình công nghiệp truyền thống vốn dựa trên tư duy “sản xuất nhiều hơn với nguồn lực lớn hơn”.

Thay vào đó, mô hình kinh tế xanh lam này ủng hộ cách tiếp cận tái tạo: đáp ứng các nhu cầu cơ bản bằng những gì sẵn có, thông qua các đổi mới mô phỏng hệ sinh thái tự nhiên. Như vị doanh nhân này từng chia sẻ trong nghiên cứu của mình, trong tự nhiên không tồn tại khái niệm rác thải; phụ phẩm của quy trình này chính là dưỡng chất cho quy trình khác (1).

Triết lý này được cụ thể hóa thông qua một “thư viện” các dự án toàn cầu giúp định nghĩa lại năng lực cạnh tranh. Một trong những điển hình là việc trồng nấm thực phẩm từ bã cà phê.

Trên toàn cầu, chưa đến 0,2% hạt cà phê thực sự được tiêu thụ trong tách; 99,8% còn lại thường bị vứt bỏ, phát thải khí methane khi phân hủy. Bằng cách sử dụng chất thải này làm giá thể trồng nấm, các doanh nghiệp đã tạo ra nguồn thực phẩm giàu protein và dòng thu nhập phụ cho nông dân, trong khi giá thể sau thu hoạch tiếp tục được tận dụng làm thức ăn chăn nuôi chất lượng cao.

Sự “phân tầng” chất dinh dưỡng và năng lượng này chính là nhịp đập của một mô hình tăng trưởng bền vững (2).

Xa hơn các mô hình trên đất liền, những chuẩn mực toàn cầu hiện đang giải quyết cuộc khủng hoảng đại dương thông qua dự án “Rèm rong biển” (Seaweed Curtains). Đây không chỉ là những mảng xanh trang trí, mà là các bộ lọc sinh học được thiết kế để hấp thụ kim loại nặng và hạt vi nhựa từ vùng nước ven bờ, đồng thời được thu hoạch để sản xuất khí sinh học và phân bón cao cấp.

Điều này chứng minh rằng kinh tế xanh lam là một hệ sinh thái chặt chẽ, nơi việc khắc phục môi trường được chuyển hóa thành ngành công nghiệp tạo ra doanh thu thông qua đổi mới công nghệ (3).

Bằng cách tích hợp các cách tiếp cận đổi mới này vào khung pháp lý và chính sách, các quốc gia như Indonesia đã bắt đầu biến lĩnh vực hàng hải thành động lực kinh tế chủ chốt. Ví dụ điển hình là tỉnh East Nusa Tenggara, nơi lộ trình “chiến lược xanh lam” tích hợp sản xuất muối, đánh bắt bền vững và du lịch hàng hải thành một động cơ kinh tế duy nhất.

Bằng cách từ bỏ các hoạt động khai thác tận diệt để chuyển sang bảo tồn vùng nước sâu và tận dụng điều kiện địa lý chiến lược, Indonesia đang chứng minh rằng vốn tự nhiên có thể được sử dụng để duy trì GDP khu vực mà không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên (3).

Những “đốm lửa” đầu tiên tại Việt Nam

Tại Việt Nam, những dấu ấn của kinh tế xanh lam đang bắt đầu nhen nhóm, dịch chuyển từ những “ốc đảo xanh” đơn lẻ sang một chiến lược vùng đồng bộ hơn. Một mô hình thu nhỏ của sự chuyển đổi này có thể tìm thấy tại Hội An với nhà hàng The Field.

Những số liệu về tiềm năng rong biển tạo Việt Nam - nguồn tiềm năng để phát triển mô hình kinh tế xanh lam. Đồ họa: Nhân Tâm

Khác với các điểm du lịch sinh thái hay nhà hàng vận hành theo hướng tiết giảm phát thải, The Field vận hành theo nguyên lý tuần hoàn “từ khởi đầu đến tái sinh”. Nước thải được xử lý tự nhiên, rác thải hữu cơ được ủ thành phân bón cho chính vườn rau của mình, và nhà hàng đóng vai trò là trung tâm kết nối cộng đồng về các thực hành phát thải thấp.

Nhận định về mô hình này, ông Phan Xuân Thanh, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Du lịch Đà Nẵng, cho hay những mô hình tiên phong tại Hội An đã tạo ra nguồn cảm hứng rất lớn cho cộng đồng doanh nghiệp.

Đây là tài sản vô hình vô giá, theo ông Thanh, vì vậy khi Đà Nẵng kế thừa và phát triển lộ trình này, du lịch xanh sẽ không chỉ là khẩu hiệu mà là lợi thế cạnh tranh thực sự”. Ông cũng đặt ra thách thức cho ngành du lịch khi nhìn sâu hơn vào sự “hạnh phúc” của điểm đến:

“Liệu người dân có hạnh phúc khi đông khách không? Môi trường có đang hạnh phúc không?” ông Thanh nói và chia sẻ thêm sự thay đổi tư duy này – từ quản trị số lượng khách sang quản trị sức khỏe tinh thần và môi trường của cộng đồng – chính là cốt lõi của một nền kinh tế xanh lam có trách nhiệm.

Ở quy mô rộng hơn, Việt Nam đang có nhiều tài năng để phát triển mô hình kinh tế xanh lam này, trong đó có nghề nuôi, khai thác và sản xuất sản phẩm từ rong biển. Hiện nay, Việt Nam đã xác định được hơn 800 loài rong biển, với diện tích canh tác khoảng 22.000 hecta, sản lượng 250.000 tấn mỗi năm, theo số liệu từ Cục Thủy sản và các báo cáo từ dự án “Đại dương xanh - Thực phẩm xanh” của ICAFIS (Trung tâm Hợp tác Quốc tế Nuôi trồng và Khai thác Thủy sản Bền vững - thuộc Hội Thủy sản Việt Nam).

Rong biển được nhận định là một “siêu hấp thụ”, có khả năng cô lập CO2 hiệu quả gấp 20 lần so với rừng trên cạn. Các chương trình như “Đại dương xanh - Thực phẩm xanh” đang đặt mục tiêu liên kết nuôi trồng rong biển với thị trường tín chỉ carbon, với tiềm năng mở rộng lên 1 triệu hecta. Điều này không chỉ tạo ra một bể hấp thụ carbon khổng lồ mà còn cung cấp nguyên liệu cho mỹ phẩm, dược phẩm và nhựa sinh học, tạo ra chuỗi giá trị tuần hoàn tỉ đô.

Tương tự, ở trên bờ, việc phục hồi rừng ngập mặn tại các khu vực như Cần Giờ hay Cà Mau đang chứng minh là nền tảng của kinh tế xanh lam. Những “lá phổi xanh dương” này cô lập lượng carbon cao gấp 10 lần so với cây trồng trên cạn và đóng vai trò là rào cản tự nhiên quan trọng chống lại xói mòn và nước dâng.

Tại Cà Mau, mô hình nuôi tôm sinh thái dưới tán rừng ngập mặn đang được triển khai, nơi rừng cung cấp thức ăn tự nhiên và nơi trú ẩn cho tôm, giúp thu hoạch bền vững và đạt giá trị cao trên thị trường quốc tế. Bằng cách định giá đúng các “dịch vụ hệ sinh thái” này, Việt Nam đang biến các nỗ lực bảo tồn ven biển thành giá trị kinh tế trực tiếp, thu hút đầu tư cho tương lai Net Zero (phát thải ròng bằng 0).

Khi thế giới tiến tới mô hình tăng trưởng kinh tế biển bền vững, bài học cho Việt Nam  là đổi mới sáng tạo chính là chiếc cầu nối giữa bảo tồn và sản xuất. Dù là một nhà hàng nhỏ ở Hội An hay một trang trại rong biển triệu héc ta, mục tiêu vẫn là làm được nhiều hơn với những gì chúng ta có và đảm bảo rằng tài sản “xanh lam” sẽ là nguồn để phát triển bền vững.

Tài liệu tham khảo:

(1) Gunter Pauli (2011). The Blue Economy: 100 innovations inspired by nature.

(2) Janisch, C. và các cộng sự (2020). Sustainable Blue Economy Growth Models.

(3) Abid, S. & Abid, N. (2025). Advancing a sustainable blue economy through innovation: a systematic review.

(4) Mahardianingtyas, S. & Safitra, D. A. (2018). A Blue Economy for Better Economic Development: A Case Study of East Nusa Tenggara, Indonesia.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Tin liên quan

Có thể bạn quan tâm

Tin mới