Chủ Nhật, 8/02/2026
24.5 C
Ho Chi Minh City
Html code here! Replace this with any non empty raw html code and that's it.

Vì ‘chọn lọc’ tạo ra ‘bị chọn’ và ‘không được chọn’

TS.BS. Phạm Minh Triết

Kinh tế Sài Gòn Online

Kinh tế Sài Gòn Online

(KTSG) - Ý tưởng “có thể chọn lọc gen để đào tạo tinh hoa” - câu chuyện thời sự đáng chú ý trong tuần vừa qua(1) - không chỉ dừng lại ở các thuật ngữ khoa học hay những con số khô khan. Nó chạm tới những giá trị nền tảng của xã hội là phẩm giá, cơ hội và sự tôn trọng với mỗi con người. Bối cảnh đó thôi đã đủ để khiến chúng ta phải dừng lại và suy ngẫm, bởi phía sau nó là cả một thế giới quan về việc định giá con người dựa trên sinh học.

Liệu chúng ta có thực sự tin rằng có thể đoán được tương lai một con người qua chuỗi DNA? Khoa học đã nhiều lần chứng minh rằng gen chỉ là bản nhạc, còn cuộc đời mới là người nghệ sĩ biến nó thành giao hưởng. Những thiên tài vĩ đại nhất thường vượt qua mọi dự đoán sinh học. Và nguy hiểm hơn: “chọn lọc” tạo ra “bị chọn” và “không được chọn”. Ranh giới vô hình ấy sẽ thấm vào tâm trí chúng ta như thế nào? Liệu chúng ta sẽ vô tình dành ít kiên nhẫn hơn, ít kỳ vọng hơn cho những đứa trẻ “không trong danh sách”?

Khoa học về gen và tiềm năng con người

Trí thông minh là tính trạng phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi hàng ngàn biến thể gen cùng môi trường phát triển, giáo dục, dinh dưỡng và trải nghiệm xã hội(2). Các nghiên cứu polygenic scores hiện nay chỉ giải thích được khoảng 7-10% sự khác biệt cá nhân về trí thông minh, còn lại phụ thuộc vào các yếu tố môi trường(2)(3). Thêm vào đó, epigenetics - các biến đổi tác động lên biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự DNA - chứng minh rằng môi trường và trải nghiệm sống có thể tác động sâu sắc, thậm chí đảo ngược những dự đoán ban đầu từ gen. Vì vậy, việc sàng lọc từ sơ sinh không phản ánh được toàn bộ tiềm năng thực sự của mỗi cá nhân.

Trong thực tiễn quốc tế, các nước áp dụng sàng lọc phôi hoặc nghiên cứu gen chủ yếu nhằm phòng tránh bệnh di truyền nghiêm trọng, không phải để lựa chọn trẻ nào sẽ trở thành “tinh hoa xã hội”(3). Các thử nghiệm liên quan đến IVF kết hợp sàng lọc phôi hay chỉnh sửa gen vẫn còn hạn chế về mặt pháp lý và đạo đức, với ưu điểm là giảm nguy cơ bệnh di truyền, nhưng nhược điểm là chưa có bằng chứng chắc chắn về việc tăng năng lực trí tuệ hay sáng tạo. Do đó, phát biểu rằng “các nước khác đã làm” cần được nhìn nhận thận trọng: chưa có quốc gia nào áp dụng sàng lọc gen để đào tạo nhân tài trên quy mô xã hội và chưa có bằng chứng thực tiễn về hiệu quả.

Nguy cơ xã hội và đạo đức

Áp dụng chọn lọc gen từ lúc sinh ra có thể dẫn đến những hệ quả xã hội và đạo đức nghiêm trọng. Trước hết, nó tạo ra phân tầng và kỳ thị ngay từ khi trẻ mới sinh, khi trẻ bị dán nhãn “được chọn” hoặc “không được chọn”. Hiện tượng này có thể dẫn tới lời tiên tri tự ứng nghiệm: trẻ được kỳ vọng thấp sẽ khó phát triển toàn diện tiềm năng, trong khi trẻ “được chọn” có thể nuôi dưỡng cảm giác đặc quyền, giảm sự đồng cảm.

Tập trung nguồn lực vào nhóm nhỏ “tinh hoa” có nguy cơ làm xói mòn công bằng, khi mà những trẻ có xuất phát điểm khó khăn lại không nhận được hỗ trợ cần thiết. Tư duy chọn lọc gen áp dụng logic “tối ưu hóa nguồn lực” từ kỹ thuật hoặc quản lý vào phát triển con người là nhầm lẫn cơ bản: con người không phải là sản phẩm để lập trình hay sắp xếp theo thiết kế, mà là chủ thể với phẩm giá và tiềm năng riêng.

Thay vì dựa vào gen, một hướng tiếp cận bền vững và nhân văn là dựa trên bình đẳng (equality) và công bằng (equity).

Bình đẳng đảm bảo mọi người, bất kể xuất phát điểm hay đặc điểm sinh học, đều được tôn trọng về nhân phẩm. Nguyên tắc này được thể hiện trong Tuyên ngôn Độc lập Mỹ (1776): “All men are created equal”, và trong Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam (1945): “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng”.

Công bằng bổ sung cho bình đẳng bằng cách nhận diện và bù đắp những bất lợi không do cá nhân lựa chọn, ví dụ như khó khăn về kinh tế, khuyết tật hoặc thiếu cơ hội học tập. Khi kết hợp, bình đẳng và công bằng tạo môi trường nơi tài năng phát triển nhờ cơ hội và giáo dục, không bị hạn chế bởi gen hay xuất phát điểm.

Các trường hợp nổi tiếng như Albert Einstein - từng khó khăn khi học tiểu học - hay Helen Keller - vượt qua khiếm thị và khiếm thính để trở thành nhà văn và nhà hoạt động - minh chứng rằng tiềm năng con người có thể nảy sinh từ nhiều hoàn cảnh khác nhau, không thể đo đếm sẵn từ gen.

Kết luận

Đề xuất “chọn lọc gen để đào tạo tinh hoa” xuất phát từ mong muốn phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhưng không phù hợp với chứng cứ khoa học hiện tại. Dự đoán tài năng từ gen chưa đáng tin cậy, và các ứng dụng quốc tế chủ yếu nhằm mục tiêu y sinh, không phải phát triển nhân tài xã hội. Nhưng những nguy cơ xã hội và đạo đức là rõ ràng, như phân tầng, kỳ thị và xói mòn công bằng. Chúng ta có thể chọn cách tập trung vào bình đẳng và công bằng khi cung cấp cơ hội giáo dục, an sinh và hỗ trợ đặc thù để phát triển tiềm năng ở mọi trẻ em, bất kể xuất phát điểm hay đặc điểm gen. Đây là cách bền vững để xây dựng một xã hội đa dạng, công bằng và có nguồn nhân lực chất lượng cao.

(1) https://dantri.com.vn/thoi-su/ha-noi-se-co-de-an-dao-tao-nhan-luc-tinh-hoa-20251217151810005.htm

(2) Plomin, R., & von Stumm, S. (2018). The new genetics of intelligence. Nature Reviews Genetics, 19, 148-159.

(3) Rubeis, G., & Steger, F. (2018). Risks and benefits of human germline genome editing: An ethical analysis. Bioethics, 32(9), 644-651.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Tin liên quan

Có thể bạn quan tâm

Tin mới