(KTSG Online) - Khi Google, AMC Robotics, ASML và nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu tái cam kết đầu tư và phân tán chuỗi cung ứng, Việt Nam đang được đặt vào một vị trí mới trong bản đồ công nghiệp toàn cầu. Vấn đề không còn là được lựa chọn hay không, mà là liệu Việt Nam có đủ năng lực để biến lựa chọn đó thành động lực phát triển công nghiệp dài hạn.
- Chính phủ: tăng trưởng 2026 từ 10%, khoa học công nghệ là động lực chính
- Nếu doanh nghiệp Việt muốn đồng hành cùng FDI công nghệ cao...

Dòng vốn công nghệ Mỹ tái cấu trúc chuỗi giá trị
Sau nhiều năm căng thẳng thương mại và công nghệ Mỹ - Trung, chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu đã rời xa mô hình tập trung truyền thống. Sản xuất không quay về Mỹ như kỳ vọng, mà được các tập đoàn công nghệ tái phân bổ có chọn lọc trên phạm vi toàn cầu, nhằm giảm thiểu rủi ro địa chính trị trong khi vẫn bảo toàn lợi thế chi phí và dư địa mở rộng.
Thực tế cho thấy, "reshoring" chỉ khả thi với một số khâu rất hẹp gắn với an ninh quốc gia hoặc công nghệ lõi đặc biệt nhạy cảm; còn với phần lớn hoạt động sản xuất công nghệ, chi phí lao động cao, thiếu hụt nhân lực kỹ thuật và áp lực cạnh tranh toàn cầu khiến việc hồi hương trở thành lựa chọn mang tính chính trị nhiều hơn là kinh tế. Trong bối cảnh đó, các mô hình "China+1" hay "China+N" trở thành khuôn khổ tổ chức chuỗi cung ứng chủ đạo.
Việt Nam nổi lên trong cấu trúc này không phải như một "Trung Quốc thay thế", mà như một cứ điểm bổ sung trong mạng lưới sản xuất phân tán. Quyết định gần đây của AMC Robotics (Mỹ) là minh chứng điển hình. Việc lãnh đạo doanh nghiệp này lựa chọn mở rộng sang Việt Nam nhằm xây dựng cứ điểm sản xuất robot cho thấy Việt Nam đã được đặt vào một vai trò cao hơn lắp ráp thông thường. Robot, với yêu cầu tích hợp cơ khí chính xác, điện tử, phần mềm nhúng và tự động hóa, là ngành chỉ có thể đặt chân tại những nền kinh tế đã tích lũy được nền tảng công nghiệp thực chất, chứ không đơn thuần dựa vào lợi thế chi phí.
Trên nền tảng đó, các tập đoàn công nghệ Mỹ tiếp tục mở rộng sang những khâu có giá trị gia tăng cao hơn. Kế hoạch phát triển và lắp ráp thiết bị điện thoại của Google tại Việt Nam không chỉ nhằm tối ưu chi phí, mà phản ánh chiến lược giảm mức độ phơi nhiễm địa chính trị trong chuỗi cung ứng điện tử tiêu dùng toàn cầu. Các dự án này đòi hỏi tiêu chuẩn cao về tự động hóa, quản lý chất lượng và bảo mật chuỗi cung ứng, cho thấy Việt Nam đang được "nâng hạng" trong chuỗi giá trị.
Ở tầng cao hơn, việc Qualcomm mở rộng hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D), đặc biệt trong các lĩnh vực gắn với AI và thiết kế chip. Điều này cho thấy xu hướng dịch chuyển không chỉ dừng ở sản xuất. Thay vì đặt toàn bộ năng lực R&D tại một vài trung tâm truyền thống, các tập đoàn công nghệ Mỹ đang phân tán hoạt động đổi mới sáng tạo sang những quốc gia có nguồn nhân lực kỹ thuật đang hình thành, trong đó có Việt Nam.
Tuy nhiên, R&D vệ tinh chỉ thực sự tạo ra giá trị dài hạn khi được kết nối với hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa; nếu không, Việt Nam có nguy cơ trở thành điểm đặt phòng thí nghiệm, chứ chưa phải là nơi hình thành năng lực công nghệ.
Nhìn tổng thể, dòng vốn công nghệ Mỹ rời Trung Quốc nhưng không hồi hương đang được tái cấu trúc theo một trật tự mới: từ sản xuất phân tán, đến R&D vệ tinh, rồi tích hợp vào mạng lưới đổi mới toàn cầu. Trong trật tự đó, Việt Nam đã vượt khỏi vai trò điểm đến chi phí thấp, nhưng vẫn đứng trước bài toán nâng cấp vị thế.
Từ trục Mỹ đến mạng lưới công nghệ đa cực
Dòng vốn công nghệ vào Việt Nam không chỉ đến từ các tập đoàn Mỹ, nhưng cấu trúc đầu tư cho thấy trục công nghệ do Mỹ dẫn dắt vẫn giữ vai trò trung tâm. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu được tổ chức lại theo các khối chiến lược, các tập đoàn từ châu Âu và châu Á mở rộng đầu tư tại Việt Nam phần lớn đều vận hành trong hệ sinh thái gắn chặt với thị trường, tiêu chuẩn và công nghệ do Mỹ kiểm soát.
Trường hợp ASML là ví dụ điển hình. Dù là tập đoàn châu Âu, ASML lại giữ vị trí then chốt trong chuỗi giá trị bán dẫn phục vụ trực tiếp các "ông lớn" công nghệ Mỹ. Việc doanh nghiệp này nghiên cứu mở rộng hợp tác đào tạo, R&D và chuỗi cung ứng tại Việt Nam vì thế không thể tách rời chiến lược tái cấu trúc chuỗi bán dẫn toàn cầu do Mỹ và các đồng minh dẫn dắt. Việt Nam, trong trường hợp này, được đặt vào vai trò điểm tựa công nghiệp an toàn, một vị trí có giá trị chiến lược cao, nhưng cũng đòi hỏi năng lực thể chế và công nghiệp tương xứng để duy trì lâu dài.

Tương tự, làn sóng mở rộng đầu tư của Samsung, Foxconn, Amkor, Hana Micron, Luxshare hay Goertek phản ánh sự dịch chuyển đồng bộ của các nhà cung ứng vệ tinh xoay quanh các trung tâm công nghệ do Mỹ định hình. Các doanh nghiệp này đảm nhiệm những phân đoạn như lắp ráp, đóng gói và kiểm thử, những khâu ngày càng được phân tán khỏi Trung Quốc nhưng vẫn phục vụ trực tiếp thị trường Mỹ.
Cùng với đó, sự tham gia của các doanh nghiệp trong nước như Viettel, FPT, Vingroup, CMC hay CT Group cho thấy Việt Nam đang từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp bán dẫn và công nghệ cao, dù vai trò vẫn còn khiêm tốn. Đây là nền tảng cần thiết để hấp thụ dòng vốn FDI chất lượng cao trong giai đoạn tới, nhưng chưa đủ để bảo đảm hiệu ứng lan tỏa sâu.
Từ điểm đến FDI đến cứ điểm công nghệ - bài toán nâng cấp nội lực
Làn sóng dịch chuyển dòng vốn công nghệ toàn cầu đang mở ra cho Việt Nam một cơ hội hiếm có để nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị công nghiệp, đặc biệt ở các lĩnh vực điện tử, bán dẫn phụ trợ, trí tuệ nhân tạo và robot. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các chu kỳ FDI trước cho thấy cơ hội không tự động chuyển hóa thành năng lực dài hạn nếu thiếu chiến lược chủ động và nội lực đủ mạnh.
Dù nhóm hàng điện tử và thiết bị công nghệ cao đã trở thành trụ cột xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, phần giá trị gia tăng chủ yếu vẫn nằm trong khu vực FDI. Doanh nghiệp trong nước tham gia còn hạn chế, chủ yếu ở các khâu gia công, lắp ráp và dịch vụ hỗ trợ có hàm lượng công nghệ thấp. Hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, kỹ năng và quản trị vì thế vẫn mờ nhạt.

Nguy cơ rơi vào "bẫy lắp ráp" không phải là cảnh báo mới, nhưng trong các ngành công nghệ cao, rủi ro này còn lớn hơn. Trong chuỗi giá trị công nghệ ngày càng phân mảnh và tinh vi, việc chỉ đứng ở khâu cuối cùng không chỉ mang lại giá trị thấp, mà còn đồng nghĩa với rủi ro bị thay thế bất cứ lúc nào. Khoảng cách về tri thức, công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật rất khó được thu hẹp nếu doanh nghiệp nội địa không được dẫn dắt tham gia vào các khâu có chiều sâu hơn như thiết kế, tích hợp hệ thống hay sản xuất chính xác.
Ba thách thức lớn đang đặt ra cho Việt Nam. Thứ nhất, liên kết theo chiều sâu giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu, làm suy giảm khả năng hình thành hệ sinh thái công nghiệp nội địa. Thứ hai, cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt trong bối cảnh lợi thế chi phí lao động và đất đai của Việt Nam đang thu hẹp dần. Thứ ba, yêu cầu thể chế ngày càng cao, từ bảo vệ sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn kỹ thuật, đến năng lực điều phối chính sách công nghiệp và đổi mới sáng tạo.






