Thứ Bảy, 9/05/2026
24.5 C
Ho Chi Minh City
Html code here! Replace this with any non empty raw html code and that's it.

Đừng để công nghệ ‘chết chìm’ trên mảnh ruộng và tư duy manh mún

Quốc Ngọc

Kinh tế Sài Gòn Online

Kinh tế Sài Gòn Online

A.I

(KTSG) - Biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan và điệp khúc “được mùa mất giá” đang “giúp” nông nghiệp Việt Nam đứng trước ngã rẽ sống còn: chuyển đổi sang tư duy kinh tế hay mãi loay hoay với bài toán sản lượng?

Trò chuyện với Kinh tế Sài Gòn, Tiến sĩ kinh tế Lê Bá Chí Nhân khẳng định, nông nghiệp thông minh không phải là đi “sắm” vài chiếc drone hay lắp các dàn cảm biến, mà phải là cuộc cách mạng về quản trị dữ liệu và tích tụ đất đai. Bài toán lúc này là làm sao để công nghệ có “đất sống” khi sản xuất vẫn nhỏ lẻ, dữ liệu số vẫn là những mảnh ghép rời rạc?

Nông nghiệp thông minh không phải là “cơ giới hóa nâng cao”

KTSG: Thưa ông, nông nghiệp đã thể hiện vai trò trọng yếu trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt, qua các cuộc khủng hoảng tài chính hay đại dịch. Nhưng trước tác động của biến đổi khí hậu khiến năng suất thiếu ổn định, ông suy nghĩ thế nào về yếu tố sinh tử của nông nghiệp tại thời điểm này?

- Ông Lê Bá Chí Nhân: Đó là việc chuyển dịch từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “tư duy kinh tế nông nghiệp”. Đây không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn đối với Việt Nam. Trong nhiều thập niên, nông nghiệp đã hoàn thành tốt vai trò bảo đảm an ninh lương thực, tạo sinh kế cho hàng chục triệu lao động và đúng là đã trở thành “trụ đỡ” của nền kinh tế mỗi khi đất nước đối diện khủng hoảng, từ suy thoái tài chính toàn cầu đến đại dịch.

Tuy nhiên, biến đổi khí hậu đang làm thay đổi căn bản quy luật sản xuất. Thời tiết cực đoan, xâm nhập mặn, hạn hán, dịch bệnh và sự suy kiệt tài nguyên đất - nước khiến mô hình sản xuất dựa vào sản lượng và mở rộng diện tích ngày càng bộc lộ giới hạn.

Tư duy “sản xuất nông nghiệp” đặt trọng tâm vào việc trồng được bao nhiêu, thu hoạch được bao nhiêu. Trong khi đó, tư duy “kinh tế nông nghiệp” đặt câu hỏi giá trị gia tăng nằm ở đâu, thị trường cần gì, chuỗi cung ứng vận hành thế nào và làm sao để mỗi đơn vị tài nguyên tạo ra giá trị cao nhất? Đây là sự thay đổi từ lượng sang chất, từ đầu vào sang đầu ra, từ sản xuất sang thị trường.

Việc chuyển dịch từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “tư duy kinh tế nông nghiệp” là yêu cầu sống còn đối với Việt Nam. Ảnh: H.P

Trong bối cảnh khí hậu bất định, năng suất không còn ổn định, cách duy nhất để bảo đảm thu nhập cho nông dân và sức cạnh tranh của nông sản Việt là nâng giá trị trên mỗi đơn vị sản phẩm, chứ không thể trông chờ vào sản lượng. Điều này đòi hỏi tổ chức lại sản xuất theo chuỗi, phát triển chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn hóa, xây dựng thương hiệu và đặc biệt là liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và thị trường.

Chuyển sang tư duy kinh tế nông nghiệp cũng đồng nghĩa với việc coi đây là một ngành kinh tế hiện đại, có quản trị rủi ro, có dự báo thị trường, có ứng dụng khoa học công nghệ, chứ không còn là hoạt động canh tác thuần túy phụ thuộc vào “trời thương”. Khi khí hậu ngày càng khắc nghiệt, yếu tố quyết định không còn là đất rộng hay lao động nhiều, mà là tri thức, công nghệ và khả năng tổ chức sản xuất theo nhu cầu thị trường.

KTSG: Có lẽ vì thế mà gần đây người ta thường nhắc đến nông nghiệp thông minh. Vậy theo ông, khái niệm này cần được hiểu như thế nào cho đúng bản chất?

- Nhiều người khi nghe đến nông nghiệp thông minh thường hình dung ngay đến drone, cảm biến, nhà màng hay hệ thống tưới tự động... Đó là phần “nhìn thấy được” của công nghệ, nhưng chưa phải bản chất. Nông nghiệp thông minh, nếu hiểu đúng, trước hết là một cách tiếp cận quản trị mới đối với toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp dựa trên dữ liệu, khoa học và thị trường.

Thách thức lớn nhất không phải là thiếu thiết bị hay công nghệ, mà là thiếu một hệ sinh thái thể chế, dữ liệu và tổ chức sản xuất đủ hiện đại để công nghệ có “đất sống” và phát huy hiệu quả trong thực tiễn.

Bản chất của nông nghiệp thông minh không nằm ở thiết bị, mà nằm ở việc ra quyết định dựa trên thông tin chính xác và kịp thời. Người sản xuất biết trồng cây gì, nuôi con gì, vào thời điểm nào, với quy mô bao nhiêu, theo tiêu chuẩn nào và bán cho thị trường nào.

Tất cả đều dựa trên dữ liệu khí hậu, thổ nhưỡng, dự báo cung cầu, tiêu chuẩn thị trường và khả năng logistics. Khi đó, công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ cho một hệ thống ra quyết định thông minh hơn, chứ không phải mục tiêu tự thân.

Nông nghiệp thông minh cũng đồng nghĩa với việc tích hợp ba yếu tố số hóa sản xuất, chuẩn hóa quy trình và kết nối thị trường. Số hóa giúp theo dõi chính xác quá trình canh tác, truy xuất nguồn gốc và quản lý rủi ro. Chuẩn hóa giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường trong và ngoài nước. Kết nối thị trường giúp giải quyết điểm yếu cố hữu của nông nghiệp Việt Nam là sản xuất xong mới đi tìm nơi tiêu thụ.

Quan trọng hơn, nông nghiệp thông minh chuyển vai trò của người nông dân từ “người làm” sang “người quản lý sản xuất”. Họ không chỉ dựa vào kinh nghiệm, mà dựa vào dữ liệu và quy trình. Doanh nghiệp không chỉ thu mua, mà tham gia từ khâu thiết kế vùng nguyên liệu. Nhà nước không chỉ hỗ trợ sau thu hoạch, mà phải cung cấp hạ tầng dữ liệu, dự báo và tiêu chuẩn.

Vì vậy, nếu chỉ dừng lại ở việc đầu tư thiết bị mà không thay đổi cách tổ chức sản xuất, không có dữ liệu thị trường, không có liên kết chuỗi, thì đó chưa phải là nông nghiệp thông minh, mà chỉ là “cơ giới hóa nâng cao”.

Nông nghiệp thông minh đúng nghĩa là một hệ sinh thái sản xuất - quản trị - thị trường được vận hành bằng tri thức và dữ liệu, nhằm tối ưu hóa giá trị, giảm rủi ro và thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu cũng như yêu cầu ngày càng cao của thị trường toàn cầu.

KTSG: Như thế đâu là các thách thức và rào cản lớn nhất hiện nay?

- Nhìn một cách thẳng thắn, rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển sang nông nghiệp thông minh ở Việt Nam không nằm ở công nghệ, mà ở thể chế, tổ chức sản xuất và tư duy phát triển.

Thứ nhất, sản xuất nông nghiệp của chúng ta vẫn quá manh mún. Quy mô đất đai nhỏ lẻ khiến việc chuẩn hóa quy trình, ứng dụng công nghệ, truy xuất nguồn gốc hay cơ giới hóa đồng bộ gặp rất nhiều khó khăn. Khi mỗi hộ nông dân là một “đơn vị sản xuất độc lập”, thì việc hình thành vùng nguyên liệu lớn, quản trị theo chuỗi hay triển khai dữ liệu tập trung gần như không khả thi.

Thứ hai, thiếu hệ thống dữ liệu nông nghiệp mang tính quốc gia. Nông nghiệp thông minh đòi hỏi dữ liệu về thổ nhưỡng, khí hậu, dịch bệnh, thị trường, nhưng hiện nay những dữ liệu này phân tán, thiếu cập nhật và khó tiếp cận. Người nông dân và cả doanh nghiệp vẫn phải ra quyết định phần lớn dựa vào kinh nghiệm, thay vì dựa vào thông tin khoa học và dự báo.

Để trở thành “bệ phóng” cho nông nghiệp thông minh của vùng, TPHCM cần vượt ra khỏi vai trò trung tâm tiêu thụ hay tài chính đơn thuần, mà phải đóng vai trò trung tâm thử nghiệm thể chế, công nghệ và mô hình kinh doanh mới cho toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp kết nối với đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam bộ.

Thứ ba, liên kết chuỗi còn rất lỏng lẻo. Doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân chưa hình thành được mối quan hệ ràng buộc bền vững về lợi ích.

Tình trạng “được mùa mất giá”, “đứt gãy hợp đồng” vẫn diễn ra, làm suy giảm niềm tin và khiến các mô hình sản xuất theo tiêu chuẩn, theo đơn đặt hàng khó duy trì lâu dài.

Thứ tư, năng lực quản trị của hợp tác xã và chính quyền cơ sở còn hạn chế. Nông nghiệp thông minh không chỉ cần người nông dân biết áp dụng kỹ thuật, mà còn cần một hệ thống quản lý vùng sản xuất có khả năng tổ chức, giám sát, kiểm soát chất lượng và kết nối thị trường. Đây hiện là “điểm nghẽn mềm” nhưng rất quan trọng.

Cuối cùng, cơ chế chính sách về đất đai, tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp và khuyến khích đầu tư công nghệ chưa thực sự tạo động lực đủ mạnh cho doanh nghiệp tham gia sâu vào nông nghiệp. Khi rủi ro cao, lợi nhuận thấp và khung pháp lý còn nhiều bất cập, khu vực tư nhân khó có thể đóng vai trò dẫn dắt.

Tóm lại, thách thức lớn nhất không phải là thiếu thiết bị hay công nghệ, mà là thiếu một hệ sinh thái thể chế, dữ liệu và tổ chức sản xuất đủ hiện đại để công nghệ có “đất sống” và phát huy hiệu quả trong thực tiễn.

KTSG: Dưới góc độ kinh tế, ông nhìn nhận thế nào về mối tương quan giữa việc mở rộng quy mô diện tích sản xuất và khả năng ứng phó với rủi ro thị trường cũng như khí hậu?

- Tích tụ đất đai không chỉ là câu chuyện mở rộng diện tích, mà là điều kiện tiên quyết để hình thành kinh tế quy mô (economies of scale) - yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh, khả năng cơ giới hóa và quản trị rủi ro trong nông nghiệp hiện đại.

Khi quy mô đủ lớn, doanh nghiệp có thể chuẩn hóa quy trình, đầu tư máy móc đồng bộ, ứng dụng công nghệ, xây dựng vùng nguyên liệu ổn định và đặc biệt là kiểm soát giá thành sản xuất. Thực tiễn từ “vua chuối” Huy Long An cho thấy, khi sở hữu hàng ngàn héc ta, họ không chỉ giảm mạnh chi phí lao động mà còn kiểm soát được chất lượng và giá thành ở mức cạnh tranh quốc tế. Đây chính là biểu hiện rõ nét của kinh tế quy mô.

Quy mô lớn còn giúp giảm thiểu rủi ro khí hậu và thị trường. Về khí hậu, diện tích rộng cho phép bố trí vùng trồng linh hoạt, phân tán rủi ro dịch bệnh, hạn hán hay ngập mặn. Về thị trường, sản lượng lớn và ổn định giúp doanh nghiệp ký được hợp đồng dài hạn, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu thay vì phụ thuộc vào thương lái ngắn hạn.

Thế nhưng, rào cản lớn nhất khiến tích tụ đất đai ở Việt Nam diễn ra chậm không nằm ở nhu cầu thị trường hay năng lực doanh nghiệp, mà nằm ở khung thể chế đất đai và tâm lý xã hội gắn với đất nông nghiệp.

Trước hết, hạn điền và các quy định pháp lý về chuyển nhượng, cho thuê đất nông nghiệp còn phức tạp, khiến việc gom đất quy mô lớn tốn rất nhiều thời gian, chi phí giao dịch và rủi ro pháp lý. Doanh nghiệp muốn tích tụ hàng trăm héc ta phải làm việc với hàng trăm hộ dân, mỗi hộ một điều kiện, một kỳ vọng khác nhau.

Thứ hai, đất nông nghiệp với người dân không chỉ là tư liệu sản xuất, mà còn là “tài sản an sinh”. Họ sẵn sàng bỏ hoang đất, nhưng không sẵn sàng chuyển nhượng dài hạn vì lo ngại mất sinh kế trong tương lai. Điều này khiến thị trường cho thuê đất kém phát triển.

Thứ ba, thiếu cơ chế trung gian như “ngân hàng đất nông nghiệp” hay tổ chức đứng ra dồn điền đổi thửa một cách bài bản, minh bạch. Doanh nghiệp phải tự thỏa thuận manh mún, làm tăng chi phí và rủi ro.

Vì vậy, nút thắt lớn nhất không phải ở kinh tế, mà ở thể chế và niềm tin. Khi chưa giải quyết được hai yếu tố này, kinh tế quy mô vốn là chìa khóa của nông nghiệp thông minh, vẫn khó có thể hình thành.

Định giá đúng tài sản trên đất và “hệ mạch” dữ liệu số

KTSG: Luật Đất đai 2024 đã có những điểm mở, nhưng thực tế nông dân, doanh nghiệp vẫn chịu rủi ro. Khi Nhà nước thu hồi đất cho các dự án, vấn đề ghi nhận thỏa đáng công sức khai phá và tài sản đầu tư trên đất của nông dân vẫn còn nhiều bất cập. Chúng ta cần cơ chế định giá và bồi thường như thế nào để doanh nghiệp thực sự an tâm “đổ tiền” làm hạ tầng nông nghiệp lớn?

- Vâng, dù khung pháp lý mới đã có nhiều tiến bộ, nhưng nỗi lo lớn nhất của nông dân và doanh nghiệp khi đầu tư dài hạn vào nông nghiệp vẫn nằm ở rủi ro thu hồi đất và cơ chế bồi thường chưa phản ánh đầy đủ giá trị đã tạo ra trên đất. Vấn đề cốt lõi ở đây là cách chúng ta định giá đất vẫn nặng về “giá trị quyền sử dụng đất tại thời điểm thu hồi”, mà chưa tính đúng, tính đủ “giá trị đầu tư tích lũy” và “giá trị kinh tế tương lai” mà người sử dụng đất đã dày công tạo dựng.

Trong nông nghiệp quy mô lớn, doanh nghiệp không chỉ trồng cây, mà còn đầu tư hạ tầng rất tốn kém để cải tạo thổ nhưỡng, hệ thống tưới tiêu, đường nội đồng, kho lạnh, nhà sơ chế, giống cây trồng chất lượng cao, quy trình canh tác đạt chuẩn xuất khẩu... Những khoản đầu tư này có vòng đời hàng chục năm.

Nếu chỉ bồi thường theo giá đất và tài sản hữu hình đơn giản, thì phần giá trị vô hình như công sức cải tạo đất, thương hiệu vùng trồng, hệ sinh thái sản xuất... gần như bị “xóa sổ” khi thu hồi.

Vì vậy, cơ chế bồi thường cần chuyển từ tư duy “bồi thường đất” sang “bồi thường giá trị đầu tư trên đất”. Tức là phải có cơ chế định giá độc lập, chuyên nghiệp, ghi nhận toàn bộ chi phí đầu tư hợp lệ, khấu hao còn lại của hạ tầng, và cả giá trị kinh tế mà vùng đất đó đang tạo ra trong chuỗi sản xuất. Nói cách khác, phải coi đó là một tài sản kinh doanh, chứ không đơn thuần là thửa ruộng.

Bên cạnh đó, cần cơ chế pháp lý bảo đảm tính ổn định của hợp đồng thuê đất, liên kết đất đai trong dài hạn. Nếu doanh nghiệp ký hợp đồng thuê hoặc liên kết 20-30 năm mà vẫn có thể bị thu hồi đột ngột với mức bồi thường thấp, thì sẽ không ai dám “đổ tiền” làm nông nghiệp lớn. Tính dự báo và an toàn pháp lý quan trọng không kém ưu đãi.

Một giải pháp quan trọng khác là cho phép quyền sử dụng đất nông nghiệp đã đầu tư hạ tầng được xem như tài sản bảo đảm, có thể định giá, thế chấp và ghi nhận trên sổ sách kế toán như một tài sản dài hạn. Khi đó, giá trị đầu tư được pháp luật thừa nhận rõ ràng.

Chỉ khi cơ chế bồi thường phản ánh đúng giá trị kinh tế mà người sử dụng đất tạo ra, và quyền sử dụng đất được bảo vệ như một tài sản đầu tư dài hạn, doanh nghiệp mới thực sự yên tâm phát triển nông nghiệp quy mô lớn, bài bản và bền vững.

KTSG: Dữ liệu sạch và quản trị tốt là “hệ mạch” để nâng cao giá trị gia tăng. Nhưng hiện trạng dữ liệu nông nghiệp của chúng ta đang rất phân mảnh và chưa liên thông giữa các ngành...

- Trong nông nghiệp hiện đại, dữ liệu không còn là “thông tin tham khảo”, mà phải được nhìn nhận như một tài sản kinh tế đúng nghĩa. Dữ liệu về thổ nhưỡng, khí hậu, quy trình canh tác, sản lượng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, nhật ký đồng ruộng, lịch sử dịch bệnh... nếu được thu thập, chuẩn hóa và phân tích tốt, sẽ quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và giá bán sản phẩm. Nói cách khác, dữ liệu chính là nền tảng để tạo ra giá trị gia tăng.

Đúng là hiện nay dữ liệu nông nghiệp của chúng ta đang tồn tại ở dạng rời rạc. Mỗi địa phương quản lý một kiểu, mỗi ngành lưu trữ một phần, còn dữ liệu từ nông dân - là dữ liệu quan trọng nhất - lại gần như chưa được số hóa hoặc không được chia sẻ. Nguyên nhân sâu xa không chỉ nằm ở hạ tầng công nghệ, mà là chúng ta chưa coi dữ liệu là tài sản có giá trị và chưa thiết kế cơ chế lợi ích đủ rõ ràng cho người cung cấp dữ liệu.

Muốn nông dân sẵn sàng cung cấp dữ liệu minh bạch, trước hết họ phải thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc đó. Ví dụ, khi có nhật ký điện tử và truy xuất nguồn gốc rõ ràng, sản phẩm của họ được doanh nghiệp thu mua với giá cao hơn, được ký hợp đồng ổn định hơn, hoặc được tiếp cận tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp thuận lợi hơn. Khi dữ liệu giúp họ bán được giá tốt hơn, họ sẽ chủ động cung cấp.

Kế đến, cần cơ chế pháp lý bảo đảm quyền sở hữu và quyền kiểm soát dữ liệu của người nông dân. Họ phải biết dữ liệu của mình được sử dụng vào mục đích gì, ai được quyền khai thác.

Thêm nữa, Nhà nước cần xây dựng hạ tầng dữ liệu nông nghiệp quốc gia có tính mở và liên thông, đóng vai trò như một “trục dữ liệu” kết nối nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Lúc đó, dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý nhà nước, mà trở thành đầu vào cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Khi dữ liệu được nhìn nhận là tài sản kinh tế, có cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch và có hạ tầng quản trị phù hợp, nông dân sẽ không còn coi việc cung cấp dữ liệu là nghĩa vụ, mà là cơ hội để nâng cao giá trị sản phẩm và thu nhập của chính mình.

KTSG: Nông nghiệp thông minh đòi hỏi nguồn lực đầu tư ban đầu lớn. Liệu chúng ta có cần những công cụ tài chính đặc thù, hay các mô hình hợp tác công - tư (PPP) chuyên biệt để giải quyết bài toán vốn không thưa ông?

- Việc triển khai các công nghệ như GIS, viễn thám hay Internet vạn vật (IoT) trong nông nghiệp rõ ràng đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, vượt quá khả năng của đa số nông hộ. Nếu coi đây chỉ là câu chuyện “ai có tiền thì làm”, nông nghiệp thông minh sẽ mãi là mô hình trình diễn, không thể nhân rộng. Vì vậy, cần thiết kế công cụ tài chính và mô hình tổ chức đầu tư phù hợp.

Trước hết, cần nhìn nhận hạ tầng dữ liệu và công nghệ nông nghiệp là một dạng hạ tầng công, tương tự như đường giao thông hay thủy lợi. Những hệ thống như bản đồ thổ nhưỡng số, dữ liệu viễn thám, trạm quan trắc khí hậu, nền tảng quản lý vùng trồng... nên do Nhà nước hoặc theo mô hình PPP đầu tư ở quy mô vùng, sau đó cung cấp dịch vụ cho nông dân và doanh nghiệp với chi phí thấp. Khi hạ tầng nền đã có, chi phí ứng dụng ở cấp nông hộ sẽ giảm rất mạnh.

Như đã nói, cần các công cụ tín dụng đặc thù cho công nghệ nông nghiệp (AgriTech). Ngân hàng hiện nay vẫn cho vay dựa trên tài sản thế chấp truyền thống, trong khi đầu tư công nghệ chủ yếu là tài sản vô hình. Cần cơ chế tín dụng dựa trên phương án sản xuất, hợp đồng bao tiêu, dữ liệu vùng trồng và dòng tiền tương lai, thay vì chỉ dựa vào “sổ đỏ”.

Mô hình PPP trong nông nghiệp cần được thiết kế chuyên biệt. Doanh nghiệp công nghệ có thể đầu tư hệ thống IoT, nền tảng quản lý; doanh nghiệp nông nghiệp tổ chức vùng nguyên liệu; Nhà nước hỗ trợ hạ tầng và chính sách. Lợi ích được chia sẻ thông qua phí dịch vụ, sản lượng và giá trị gia tăng tạo ra, thay vì cách tiếp cận đầu tư công truyền thống.

Quan trọng hơn, cần cơ chế “dịch vụ hóa công nghệ”. Tức là nông dân không phải mua thiết bị, mà trả phí sử dụng dịch vụ theo diện tích hoặc theo mùa vụ. Khi đó, rào cản vốn ban đầu gần như được loại bỏ.

Theo tôi, nếu không có các công cụ tài chính và mô hình PPP phù hợp, AgriTech sẽ chỉ tồn tại ở quy mô nhỏ. Nhưng nếu thiết kế đúng, công nghệ sẽ trở thành dịch vụ phổ cập, giúp nông dân nhỏ cũng tiếp cận được nông nghiệp thông minh với chi phí hợp lý.

KTSG: Để thực sự thu hút các nguồn vốn vào nông nghiệp thông minh, TPHCM cần có những chính sách đột phá hay cơ chế thử nghiệm (sandbox) như thế nào trong giai đoạn 2026-2030 để định vị đây không chỉ là trung tâm tài chính mà còn là hạt nhân nghiên cứu, chuyển giao công nghệ cao trong nông nghiệp cho cả phía Nam?

- Để trở thành “bệ phóng” cho nông nghiệp thông minh của vùng, TPHCM cần vượt ra khỏi vai trò trung tâm tiêu thụ hay tài chính đơn thuần, mà phải đóng vai trò trung tâm thử nghiệm thể chế, công nghệ và mô hình kinh doanh mới cho toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp kết nối với đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam bộ.

Thành phố cần một cơ chế sandbox về dữ liệu nông nghiệp và truy xuất nguồn gốc. Cho phép doanh nghiệp công nghệ, startup, viện nghiên cứu được tiếp cận và khai thác các bộ dữ liệu lớn về khí hậu, thổ nhưỡng, vùng trồng, logistics, tiêu chuẩn thị trường... trong một khung pháp lý linh hoạt. Khi dữ liệu được “mở có kiểm soát”, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mới có nền tảng để phát triển các giải pháp AgriTech thực chất.

Sandbox thứ hai là về tài chính cho nông nghiệp công nghệ cao. Thành phố có thể thí điểm các mô hình quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên cho AgriTech, cơ chế bảo lãnh tín dụng dựa trên hợp đồng bao tiêu nông sản, hoặc mô hình cho vay dựa trên dữ liệu vùng trồng thay vì tài sản thế chấp. Đây là những cơ chế mà khung pháp lý hiện hành còn khá cứng nhắc.

Sandbox thứ ba là về mô hình PPP chuyên biệt cho nông nghiệp thông minh. Cho phép doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp nông nghiệp và chính quyền cùng triển khai các dự án thí điểm về GIS, IoT, trung tâm dữ liệu vùng trồng, kho lạnh thông minh, sàn giao dịch nông sản số... với cơ chế chia sẻ lợi ích linh hoạt hơn đầu tư công truyền thống.

Cuối cùng, cần sandbox về tiêu chuẩn và chứng nhận số cho nông sản. Thí điểm việc công nhận nhật ký điện tử, chứng nhận số, hợp đồng số trong chuỗi nông sản, từ đó giảm chi phí giao dịch và tăng tính minh bạch.

Nếu làm tốt các cơ chế thử nghiệm này trong giai đoạn 2026-2030, TPHCM sẽ không chỉ là nơi nghiên cứu, mà sẽ trở thành trung tâm thiết kế thể chế và mô hình kinh doanh cho nông nghiệp thông minh của cả vùng phía Nam.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Tin liên quan

Có thể bạn quan tâm

Tin mới