(KTSG Online) - Chỉ trong vài tuần đầu quí 2-2026, hàng loạt tập đoàn Nhật Bản đã đồng loạt mở rộng hiện diện tại Việt Nam theo những cách đáng chú ý hơn trước.
- Vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tăng 32% trong 4 tháng
- Nhà mạng lớn của Nhật Bản là KDDI sắp vào Việt Nam

AEON vừa được cấp phép dự án TTTM 149 triệu đô la Mỹ tại Bắc Ninh, Nishitetsu lên kế hoạch phát triển khoảng 22.000 căn nhà tại Việt Nam, trong khi Fujiya chọn Tây Ninh làm cứ điểm sản xuất dòng bánh chủ lực Country Ma'am để phân phối sang nhiều thị trường châu Á, gồm cả Nhật Bản.
Đặt cược dài hạn vào thị trường Việt Nam
Trong bối cảnh tăng trưởng tại Nhật chậm lại, chi phí ở Trung Quốc tăng và cạnh tranh địa chính trị gia tăng, Đông Nam Á trở thành không gian tăng trưởng chiến lược mới của doanh nghiệp Nhật, trong đó Việt Nam nổi bật nhờ quy mô hơn 100 triệu dân, đô thị hóa nhanh và tầng lớp trung lưu mở rộng.
Cách tiếp cận của doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam vì thế cũng dịch chuyển, từ tận dụng chi phí lao động sang đặt cược vào một thị trường đủ lớn để hình thành các chuỗi giá trị tiêu dùng, đô thị và công nghệ dài hạn.
Nếu giai đoạn trước doanh nghiệp Nhật Bản đến Việt Nam chủ yếu để sản xuất cho thị trường toàn cầu, thì hiện nay họ đầu tư ngày càng nhiều để bán cho chính người Việt Nam, từ trung tâm thương mại, cửa hàng tiện lợi, thời trang cho đến nhà ở.
Tiếp nối mức tăng hơn 20% trong năm 2024, 9 tháng đầu tài khóa 2025 (kết thúc tháng 11), AEON ghi nhận doanh thu và lợi nhuận hoạt động tại Việt Nam cao nhất từ trước tới nay, bất chấp áp lực lạm phát và chi phí toàn cầu. Theo báo cáo, lợi nhuận hoạt động đạt 144,7 tỉ yên, tăng 23% so với cùng kỳ.
Những con số này cho thấy Việt Nam không còn chỉ là "thị trường mở rộng" mà đang trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng trong chiến lược khu vực của nhiều tập đoàn Nhật như Uniqlo, MUJI, FamilyMart, 7-Eleven hay JINS.

Việc Nishitetsu đẩy mạnh phát triển nhà ở vừa túi tiền cho thấy tầm nhìn dài hạn, dựa trên kỳ vọng về tăng trưởng thu nhập, đô thị hóa và nhu cầu ở thực tại Việt Nam, thay vì chu kỳ ngắn hạn của thị trường. Các dự án hợp tác với Nam Long Group với giá khoảng 1,2 tỉ đồng cho căn hộ và 2,5 tỉ đồng cho nhà thấp tầng.
Ông Taro Koyama, lãnh đạo Nishitetsu, cho biết hai bên sẽ tăng cường hợp tác chặt chẽ hơn thay vì chỉ triển khai theo từng dự án riêng lẻ như trước đây.
Việt Nam đang được đặt vào vị trí cao hơn
Trường hợp của Fujiya phản ánh rõ hơn sự thay đổi này. Việc Country Ma’am, một trong những dòng bánh chủ lực của Fujiya, được đưa vào sản xuất tại Tây Ninh để tham gia chuỗi cung ứng khu vực, bao gồm cả thị trường Nhật Bản, cho thấy Việt Nam đang được đặt vào vai trò lớn hơn trong chiến lược vận hành của doanh nghiệp Nhật.
Điều này không chỉ là câu chuyện chi phí thấp. Với các doanh nghiệp Nhật vốn nổi tiếng khắt khe về chất lượng và chuỗi cung ứng, việc sản phẩm sản xuất tại Việt Nam có thể tham gia cung ứng cho thị trường Nhật phản ánh mức độ tin cậy đã thay đổi đáng kể.
Khảo sát năm 2025 của Tổ chức Xúc tiến thương mại Nhật Bản (JETRO) cho thấy 67,5% doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam có lãi trong năm tài chính kết thúc tháng 3-2026, mức cao nhất trong hơn 15 năm.
Ông Mitsutoshi Okabe, Trưởng đại diện JETRO tại TPHCM, nhận định Việt Nam không còn là nơi gia công chi phí thấp, mà đã trở thành điểm đến đầu tư có chất lượng và tiềm năng sinh lợi dài hạn.
Theo JETRO, vốn cam kết 2025 từ doanh nghiệp Nhật vào Việt Nam tăng hơn 20%, đồng thời dẫn đầu ASEAN về tỷ lệ doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng đầu tư.
Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp Nhật thường xây dựng chiến lược đầu tư theo chu kỳ 20-30 năm. Điều đó khiến các quyết định mở rộng bán lẻ, phát triển nhà ở hay tái cấu trúc chuỗi cung ứng tại Việt Nam mang ý nghĩa dài hạn hơn nhiều so với các làn sóng FDI ngắn hạn.
Cuộc cạnh tranh mới của Việt Nam
Tuy nhiên, khoảng cách từ "cứ điểm sản xuất mở rộng" đến "trung tâm công nghệ" vẫn còn khá lớn. Trong chuyến thăm Việt Nam vừa qua, phía Nhật Bản phát đi thông điệp rõ ràng hơn về thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, AI và chuyển đổi số.
Theo ông Mitsutoshi Okabe, nhiều tập đoàn Nhật hiện quan tâm đến cơ hội đầu tư vào ngành bán dẫn tại Việt Nam, đặc biệt ở các khâu như đóng gói, kiểm định hoặc sản xuất linh kiện phụ trợ. "Nhật Bản có thế mạnh lớn về thiết bị và vật liệu bán dẫn nên định hướng này của Việt Nam được quan tâm rất nhiều", ông nói.
Khác với Mỹ hay Hàn Quốc, những quốc gia mạnh ở các nhà máy sản xuất chip quy mô lớn, Nhật Bản hiện nắm lợi thế quan trọng ở các khâu vật liệu, thiết bị và công nghệ nền của ngành bán dẫn toàn cầu. Điều đó đồng nghĩa với việc, nếu thu hút được dòng vốn Nhật trong lĩnh vực này, Việt Nam không chỉ có thêm nhà máy, mà có cơ hội tham gia sâu hơn vào các mắt xích giá trị cao của chuỗi cung ứng công nghệ.
Tuy nhiên, theo đại diện JETRO tại TPHCM, phần lớn doanh nghiệp Nhật hiện vẫn đang trong giai đoạn tìm hiểu thị trường thay vì bước sang giai đoạn ra quyết định đầu tư cụ thể vào công nghệ cao tại Việt Nam.
Những băn khoăn lớn nhất tập trung vào chất lượng nguồn nhân lực, môi trường sống cho chuyên gia nước ngoài cũng như mức độ thông thoáng và khả năng dự đoán của môi trường đầu tư.
"Có lẽ cần thêm thời gian để các doanh nghiệp khảo sát đầy đủ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng", ông Okabe nói. Ông cũng lưu ý rằng để thu hút các dự án cốt lõi hơn như thiết kế chip hay sản xuất wafer, Việt Nam cần đầu tư mạnh cho đào tạo kỹ sư, bảo đảm hạ tầng điện - nước và phát triển hệ sinh thái nhà cung cấp.
Theo JETRO, đối thủ của doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam không còn chỉ là FDI mà ngày càng là doanh nghiệp nội địa. Ông nhận định đây là dấu hiệu doanh nghiệp trong nước trưởng thành nhanh, khi thị trường bước sang giai đoạn cạnh tranh sâu hơn, không còn dựa chủ yếu vào chi phí.
Sau nhiều năm hưởng lợi từ dịch chuyển sản xuất, thách thức của Việt Nam không còn là thu hút vốn Nhật mà là khả năng theo kịp làn sóng đầu tư theo chuỗi giá trị. Khi doanh nghiệp Nhật mở rộng sang tiêu dùng, đô thị và công nghệ, cạnh tranh cũng chuyển từ chi phí sang năng lực để trở thành mắt xích chiến lược trong kinh tế châu Á.






