Thứ Tư, 13/05/2026
24.5 C
Ho Chi Minh City
Html code here! Replace this with any non empty raw html code and that's it.

Thách thức với sandbox cho FinTech

Đỗ Đình Lâm (*) - Vũ Thị Lan

Kinh tế Sài Gòn Online

Kinh tế Sài Gòn Online

(KTSG) - Nghị định 94/2025/NĐ-CP của Chính phủ đã cho phép áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (FinTech). Vai trò và tầm quan trọng của sandbox thể hiện rõ trong rất nhiều văn bản về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo ở nước ta như Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025 hay Luật Trí tuệ nhân tạo 2025.

Bài viết này sẽ tập trung làm rõ: sandbox là gì, vai trò của sandbox, và một số thách thức trong việc vận hành sandbox.

Sandbox là gì?

Mặc dù ra đời trước song Nghị định 94 không định nghĩa chính thức về sandbox. Định nghĩa sandbox được quy định tại Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025.

Cụ thể, sandbox có thể hiểu là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép tổ chức, doanh nghiệp triển khai thử nghiệm đối với công nghệ, quy trình, giải pháp, sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới mà pháp luật chưa có quy định hoặc khác với quy định của pháp luật hiện hành, trong điều kiện thực tế có giới hạn về phạm vi, thời gian, không gian(1). Khái niệm này tương tự và phù hợp với cách hiểu chung về sandbox trên thế giới.

Vai trò của sandbox

FinTech là việc ứng dụng công nghệ vào cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tài chính, thường do cả tổ chức tín dụng và doanh nghiệp công nghệ thực hiện(2). Những giải pháp này mang lại sự tiện lợi, hiệu quả và khả năng tiếp cận khách hàng cao hơn (financial inclusion), có thể vượt trội hơn so với các nghiệp vụ thông thường của các ngân hàng truyền thống.

Đó là vì ngân hàng truyền thống ngoài vai trò cung cấp dịch vụ tài chính còn là công cụ điều tiết nền kinh tế, nên họ phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về vốn và sản phẩm được cung cấp. Ngoài ra, hệ thống ngân hàng truyền thống vẫn phụ thuộc nặng nề vào các hệ thống lõi từ những thập niên trước. Việc yêu cầu chỉnh sửa đối với những hệ thống này của các ngân hàng là rất khó khăn và tốn kém.

Cần tính đến vấn đề khả năng mở rộng. Một mô hình có thể thành công trong môi trường thử nghiệm nhỏ nhưng thất bại khi triển khai trên quy mô toàn thị trường nếu thiếu hạ tầng, nguồn lực hoặc sự đồng bộ về chính sách.

Vì là một giải pháp tài chính mới nên các dịch vụ FinTech thường mang ba đặc trưng chính. Thứ nhất, quy định pháp lý hiện hành chưa hướng dẫn cụ thể cho sản phẩm dịch vụ tài chính đó.

Thứ hai, các sản phẩm đó có tác động tới hệ thống ngân hàng và hoạt động ngân hàng, tiền tệ và ngoại hối. Thứ ba, các sản phẩm đó thường có tác động đến quyền lợi của người tiêu dùng.

Vì vậy, sandbox ra đời như công cụ để các nhà lập pháp cân bằng giữa việc quản lý các hoạt động của FinTech nhưng cũng đảm bảo thúc đẩy đổi mới, tự do sáng tạo. Ý tưởng về sandbox lần đầu tiên được đề xuất bởi Sir Mark Walport, cố vấn khoa học Chính phủ Vương quốc Anh, vào năm 2015 và được nhiều nước/vùng lãnh thổ tham khảo áp dụng, như Singapore, Hồng Kông...

Một số thách thức khi vận hành sandbox

Tại Việt Nam, không thể phủ nhận việc triển khai sandbox được xem là một bước đi chính sách quan trọng. Tuy nhiên, từ kinh nghiệm quốc tế, cần nhìn nhận một cách thận trọng rằng sandbox không phải là “liều thuốc vạn năng”, và nếu thiết kế hoặc vận hành không phù hợp, cơ chế này có thể phát sinh nhiều hệ quả trái với mục tiêu ban đầu.

Trước hết, việc cơ quan quản lý thường xuyên đưa ra các ngoại lệ mang tính cá biệt (ad hoc) cho các FinTech trong sandbox có thể làm xói mòn nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật - nền tảng của nhà nước pháp quyền.

Trong điều kiện Việt Nam, nơi khung pháp lý về FinTech vẫn còn những hạn chế nhất định, sandbox nếu bị lạm dụng có thể trở thành “lối đi riêng” cho một số doanh nghiệp, thay vì thúc đẩy cải cách hệ thống quy định chung.

Khi cơ quan quản lý vừa đóng vai trò thiết kế chính sách, vừa tham gia hướng dẫn và giám sát các công ty khởi nghiệp (startup) trong sandbox, ranh giới giữa hỗ trợ và “ưu ái” có thể trở nên mờ nhạt. Điều này không chỉ tạo ra rủi ro về tính minh bạch mà còn có thể gây méo mó cạnh tranh trên thị trường.

Một rủi ro khác là sandbox có thể vô tình trở thành rào cản đối với đổi mới sáng tạo nếu cơ quan quản lý đóng vai trò “người gác cổng” quá chặt chẽ. Việc áp đặt các tiêu chí lựa chọn khắt khe hoặc quy trình phê duyệt kéo dài có thể làm chậm tốc độ thử nghiệm và triển khai sản phẩm mới. Điều này đặc biệt bất lợi trong lĩnh vực công nghệ tài chính, nơi tốc độ đổi mới là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nếu không được thiết kế linh hoạt, sandbox có thể đi ngược lại chính mục tiêu khuyến khích sáng tạo mà nó hướng tới.

Ngoài ra, ở một số quốc gia, sandbox bị chỉ trích là mang tính hình thức, thiếu thực chất khi việc triển khai sandbox chỉ dừng lại ở mức độ trình diễn mà thiếu đầu tư toàn diện về nguồn lực, chuyên môn và cơ chế đánh giá.

Việc thiếu chiến lược tiếp cận và thấu hiểu thị trường FinTech - vốn là nơi thay đổi nhanh chóng - có thể khiến cơ quan quản lý không nắm bắt được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các quyết định thiếu hiệu quả.

Đặc biệt, khi thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả rõ ràng, cơ quan quản lý sẽ gặp khó khăn trong việc đánh giá liệu sandbox có thực sự mang lại giá trị hay không, từ đó ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục, điều chỉnh hay chấm dứt thử nghiệm.

Cuối cùng, cần nhận thức rằng sandbox chỉ nên là một công cụ bổ trợ, không phải là giải pháp duy nhất để thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Ngoài sandbox, có thể cân nhắc cho phép thị trường tự do phát triển trong giai đoạn đầu và thực hiện điều tiết ở giai đoạn sau, miễn là bảo đảm mục tiêu phát triển thị trường FinTech.

Thực tiễn tại Trung Quốc cho thấy, cách tiếp cận này vẫn có thể đạt hiệu quả cao, khi mà họ đã trở thành quốc gia dẫn đầu trong việc triển khai giải pháp thanh toán di động, dù không áp dụng sandbox ngay từ đầu.

Về dài hạn cho Việt Nam, trọng tâm chính sách vẫn phải là xây dựng một khung pháp lý rõ ràng, linh hoạt và có khả năng thích ứng với sự phát triển của công nghệ. Đồng thời, cần tính đến vấn đề khả năng mở rộng. Một mô hình có thể thành công trong môi trường thử nghiệm nhỏ nhưng thất bại khi triển khai trên quy mô toàn thị trường nếu thiếu hạ tầng, nguồn lực hoặc sự đồng bộ về chính sách.

(*) Thạc sĩ, luật sư
(1) Điều 21, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo 2025
(2) Điều 3, điều 8 Nghị định 94

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Tin liên quan

Có thể bạn quan tâm

Tin mới