(KTSG) - Việt Nam không nhất thiết phải mở rộng toàn bộ quyền dữ liệu cá nhân của người sống sang người đã chết. Cách tiếp cận phù hợp hơn là thiết lập một cơ chế riêng đối với dữ liệu hậu tử.
- Bảo vệ dữ liệu cá nhân - Phần 1: Thông tin của người đã mất có được chia sẻ?
- Ranh giới nào cho dữ liệu cá nhân trong kỷ nguyên số?

Từ những phân tích ở Phần 1, chúng ta đều có thể đồng ý rằng dù góc độ lý luận hay thực tiễn, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân người đã chết là cần thiết. Vì bảo vệ dữ liệu cá nhân của người đã chết không chỉ nhằm bảo vệ “quyền” của người đã mất, vốn là một khái niệm khó xác định về mặt pháp lý mà còn nhằm bảo vệ lợi ích của những người còn sống, đặc biệt là gia đình và người thân.
Để giải quyết vấn đề này, Việt Nam không nhất thiết phải mở rộng toàn bộ quyền dữ liệu cá nhân của người sống sang người đã chết. Cách tiếp cận phù hợp hơn là thiết lập một cơ chế riêng đối với dữ liệu hậu tử, với phạm vi, chủ thể yêu cầu và trách nhiệm xử lý được xác định rõ ràng.
Thứ nhất, cần xác lập khái niệm “dữ liệu hậu tử” trong pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Khái niệm này có thể được hiểu là dữ liệu cá nhân liên quan đến một người đã chết, bao gồm cả dữ liệu do người đó tạo ra khi còn sống và dữ liệu phát sinh hoặc được xử lý sau khi người đó qua đời. Việc xác lập khái niệm này sẽ tạo nền tảng để phân biệt dữ liệu hậu tử với dữ liệu cá nhân thông thường, đồng thời tránh việc áp dụng máy móc các quyền của người còn sống cho người đã chết.
Thứ hai, cần xác định rõ chủ thể có quyền yêu cầu xử lý dữ liệu hậu tử.
Pháp luật có thể thiết kế thứ tự ưu tiên theo hướng: người được cá nhân chỉ định trước khi chết; vợ/chồng; con; cha mẹ; người thừa kế hoặc người đại diện hợp pháp khác. Cơ chế này vừa tôn trọng ý chí của cá nhân khi còn sống, vừa tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để thân nhân yêu cầu gỡ bỏ, hạn chế truy cập, chỉnh sửa hoặc ngăn chặn việc khai thác dữ liệu trái với phẩm giá của người đã mất.
Thứ ba, cần quy định phạm vi dữ liệu hậu tử được bảo vệ theo mức độ rủi ro.
Không phải mọi thông tin liên quan đến người đã chết đều cần được bảo vệ như nhau. Pháp luật nên ưu tiên bảo vệ các nhóm dữ liệu nhạy cảm, bao gồm thông tin sức khỏe, dữ liệu sinh trắc học, thư từ cá nhân, tin nhắn riêng tư, hình ảnh riêng tư, dữ liệu tài khoản trực tuyến, dữ liệu về trẻ em trong gia đình, hoặc thông tin liên quan đến hoàn cảnh tử vong. Cách tiếp cận theo mức độ rủi ro sẽ giúp cân bằng giữa bảo vệ quyền riêng tư và quyền tiếp cận thông tin chính đáng của xã hội.
Thứ tư, cần thiết lập cơ chế xử lý nhanh đối với yêu cầu gỡ bỏ hoặc hạn chế truy cập.
Đối với dữ liệu hậu tử có tính nhạy cảm hoặc có nguy cơ gây tổn hại nghiêm trọng cho thân nhân, các nền tảng mạng xã hội, trang thông tin điện tử và đơn vị cung cấp dịch vụ trực tuyến nên có nghĩa vụ tiếp nhận, phản hồi và xử lý trong thời hạn rõ ràng. Cơ chế này cần đi kèm trách nhiệm lưu vết xử lý, kênh khiếu nại và biện pháp khẩn cấp trong trường hợp thông tin đang lan truyền nhanh.
Thứ năm, cần làm rõ trách nhiệm của các chủ thể xử lý dữ liệu.
Người đăng tải, đơn vị truyền thông, nền tảng mạng xã hội, tổ chức lưu trữ dữ liệu và các bên khai thác nội dung cần có nghĩa vụ kiểm tra tính hợp pháp, tính cần thiết và mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng dữ liệu liên quan đến người đã chết. Đối với các trường hợp sử dụng dữ liệu vì mục đích thương mại, quảng bá hoặc tạo nội dung thu hút tương tác, pháp luật cần đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn về sự đồng ý hoặc yêu cầu từ thân nhân có quyền.
Thứ sáu, cần bảo đảm ngoại lệ hợp lý cho lợi ích công cộng.
Việc bảo vệ dữ liệu hậu tử không nên trở thành công cụ cản trở báo chí, nghiên cứu, điều tra hoặc hoạt động lưu trữ có giá trị lịch sử. Tuy nhiên, các ngoại lệ này cần được đặt dưới nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu, tôn trọng phẩm giá người đã mất, hạn chế công bố thông tin nhạy cảm không cần thiết và tránh gây tổn hại cho thân nhân.
Trong kỷ nguyên số, cái chết không còn là điểm kết thúc của thông tin. Dữ liệu cá nhân của một người, từ tài khoản mạng xã hội, thư điện tử đến hồ sơ sức khỏe vẫn tiếp tục tồn tại, lưu trữ và có thể bị lan truyền hoặc khai thác sau khi người đó qua đời. Pháp luật Việt Nam đã có những quy định nhất định về bảo vệ nhân thân sau khi chết. Tuy nhiên, khoảng trống giữa hai lĩnh vực này vẫn còn tồn tại, đặc biệt trong môi trường số. Việc lấp đầy khoảng trống này không chỉ là một bước tiến về mặt pháp lý, mà còn là một biểu hiện của sự tôn trọng đối với phẩm giá con người - một giá trị không nên chấm dứt cùng với sự sống sinh học.
(*) Công ty Luật TNHH HM&P






