Thứ Tư, 21/01/2026
24.5 C
Ho Chi Minh City
Html code here! Replace this with any non empty raw html code and that's it.

Cần phòng ngừa rủi ro liên quan tới gian lận xuất xứ

TS. Vũ Kim Hạnh Dung (*)

Kinh tế Sài Gòn Online

Kinh tế Sài Gòn Online

A.I

(KTSG) - Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu cùng với xu hướng gia tăng bất định địa chính trị và “an ninh hóa” chính sách thương mại ở nhiều nền kinh tế lớn, Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng trong làn sóng dịch chuyển sản xuất và đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh về quy mô thương mại cũng đi kèm với những rủi ro tuân thủ cần được nhận diện và xử lý theo cách tiếp cận hệ thống.

Một số phân tích và điều tra báo chí quốc tế cuối năm 2025, trong đó có Nikkei Asia(1), nêu nhận định rằng Việt Nam có thể bị lợi dụng như một “trạm trung chuyển” nhằm giúp hàng hóa có xuất xứ Trung Quốc né tránh các biện pháp thuế quan của Mỹ.

Mặc dù mức độ phổ biến và phạm vi của hiện tượng này cần tiếp tục được kiểm chứng bằng dữ liệu thực thi và điều tra của cơ quan chức năng, các dấu hiệu bất thường về luồng hàng, cấu trúc doanh nghiệp và mô hình logistics có thể đặt ra rủi ro pháp lý và chính sách đáng kể đối với Việt Nam. Vấn đề vì vậy không chỉ thuộc phạm trù quản lý hải quan, mà còn liên quan trực tiếp đến uy tín quốc gia, năng lực tuân thủ các chuẩn mực thương mại quốc tế và vị thế của Việt Nam trong các chuỗi giá trị có tính chiến lược.

Những thách thức đáng chú ý về xác định xuất xứ hàng hóa

Hệ thống pháp luật Việt Nam về xuất xứ hàng hóa có thể được khái quát theo hai trụ cột: (i) quy tắc xuất xứ không ưu đãi áp dụng trong thương mại nói chung; và (ii) quy tắc xuất xứ ưu đãi áp dụng trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo Nghị định 31/2018/NĐ-CP, hàng hóa được xác định có xuất xứ Việt Nam trong hai trường hợp cơ bản: (1) hàng hóa được sản xuất toàn bộ tại Việt Nam từ nguyên liệu có xuất xứ trong nước; hoặc (2) hàng hóa được sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu nhưng đáp ứng tiêu chí “chuyển đổi thực chất” tại Việt Nam.

Từ góc độ thực thi, Việt Nam đang đối diện một số thách thức đáng chú ý. Thứ nhất, năng lực kiểm chứng xuất xứ phần lớn dựa vào hồ sơ do doanh nghiệp cung cấp, trong khi việc truy vết nguồn gốc nguyên liệu qua nhiều tầng trung gian trong chuỗi cung ứng có thể vượt quá khả năng kiểm tra thủ công.

Thứ hai, do chưa hình thành hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử đồng bộ, hoạt động xác minh vẫn phụ thuộc đáng kể vào chứng từ giấy, làm gia tăng nguy cơ bị làm giả hoặc bị thao túng. Thứ ba, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan (hải quan - công thương - cơ quan điều tra - quản lý thị trường) ở một số khâu có thể chưa đạt mức độ đồng bộ cần thiết để xử lý hiệu quả các vụ việc phức tạp. Thứ tư, cơ sở dữ liệu chuỗi cung ứng nội địa chưa hoàn chỉnh làm giảm khả năng đối chiếu và đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu.

Rủi ro gian lận xuất xứ hàng hóa khi tiếp cận thị trường Mỹ

Mỹ vận hành một hệ thống công cụ pháp lý đa dạng nhằm kiểm soát và xử lý hành vi lẩn tránh thuế hoặc gian lận liên quan đến xuất xứ. Hệ thống này bao gồm: (i) cơ chế kiểm tra, thẩm tra và xử phạt trong lĩnh vực hải quan đối với hành vi khai báo sai hoặc gây hiểu nhầm; (ii) cơ chế chống lẩn tránh trong lĩnh vực phòng vệ thương mại, đặc biệt trong các vụ việc liên quan đến chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp; và (iii) các công cụ chính sách thương mại theo luật nội địa, được kích hoạt khi hành vi bị đánh giá là làm phương hại lợi ích thương mại của Mỹ.

Trong nhóm công cụ thứ ba, Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 cho phép cơ quan hành pháp Mỹ tiến hành điều tra và áp dụng các biện pháp đáp trả đối với hành vi bị coi là “không công bằng” hoặc gây bất lợi đáng kể cho thương mại Mỹ. Dù Mục 301 không phải là công cụ chuyên biệt nhằm xử lý gian lận xuất xứ, trong thực tiễn chính sách, nó có thể được sử dụng như một “đòn bẩy” khi Mỹ cho rằng thực hành thương mại của một đối tác làm suy giảm hiệu lực của các biện pháp thương mại hiện có.

Hàm ý quan trọng ở đây là rủi ro không chỉ giới hạn trong phạm vi một số doanh nghiệp hoặc một số nhóm hàng. Nếu vấn đề bị “tổng quát hóa” trong đánh giá chính trị - thương mại, hệ quả có thể lan sang các ngành hàng hợp pháp thông qua các biện pháp giám sát hoặc điều kiện tiếp cận thị trường chặt chẽ hơn.

Đồng thời, kiểm soát xuất xứ trong thực tiễn Mỹ là vấn đề chứng cứ: cơ quan thực thi có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp thông tin chi tiết về nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, cấu phần chi phí, dữ liệu vận chuyển và nhà cung ứng. Khi mức độ nghi ngờ tăng lên, yêu cầu chứng cứ thường chuyển từ thẩm tra ở cấp lô hàng sang đánh giá ở cấp hệ thống, qua đó làm gia tăng chi phí tuân thủ và kéo dài thời gian thông quan.

Thách thức trong quản lý nội địa của Việt Nam

Trước hết, hiệu lực răn đe của chế tài xử phạt còn là vấn đề cần xem xét. Theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP, một số hành vi vi phạm có mức phạt tối đa đối với tổ chức khoảng 200 triệu đồng (tùy hành vi và tình tiết). Khi so sánh với giá trị lô hàng xuất khẩu có thể lên tới hàng triệu đô la, cơ chế “mức trần cố định” có thể làm suy giảm hiệu quả răn đe nếu lợi ích kỳ vọng từ hành vi vi phạm vượt quá chi phí kỳ vọng của việc bị phát hiện và xử phạt. Bên cạnh mức phạt, hiệu lực răn đe còn phụ thuộc vào xác suất bị phát hiện, thời gian xử lý, và năng lực phối hợp liên ngành.

Thứ hai, năng lực kiểm chứng xuất xứ còn giới hạn do thiếu nền tảng dữ liệu và truy xuất số hóa. Khi hệ thống truy xuất nguồn gốc chưa được số hóa đồng bộ, việc xác minh chủ yếu dựa vào hồ sơ giấy và cơ chế tự khai báo, qua đó làm gia tăng rủi ro gian lận hoặc sai sót. Các thủ đoạn lẩn tránh có xu hướng tinh vi hơn thông qua phân tách lô hàng, sử dụng nhiều tầng trung gian, hoặc tổ chức vòng quay logistics để làm mờ dấu vết. Điều này đặt ra yêu cầu phải nâng cấp năng lực phân tích rủi ro dựa trên dữ liệu và cơ chế phối hợp chia sẻ thông tin giữa các cơ quan.

Thứ ba, các cửa khẩu và cảng lớn thường chịu áp lực cân bằng giữa kiểm soát và tạo thuận lợi thương mại. Khi lưu lượng hàng hóa tăng nhanh đột biến nhưng nguồn lực kiểm tra không tăng tương ứng, hoạt động kiểm tra có xu hướng chuyển sang lựa chọn dựa trên rủi ro. Cách tiếp cận này hợp lý về mặt quản trị, nhưng đòi hỏi mô hình đánh giá rủi ro đủ mạnh; nếu không, kẽ hở thực thi có thể xuất hiện.

Lựa chọn chiến lược và nhóm giải pháp

Thay vì đặt vấn đề theo dạng đối lập “làm ngơ hay quyết liệt”, cần tiếp cận đây là bài toán tối ưu hóa chính sách dưới ràng buộc nguồn lực, trong đó mục tiêu gồm: (i) giảm thiểu rủi ro đối ngoại; (ii) tránh gây gián đoạn quá mức đối với thương mại hợp pháp; và (iii) thúc đẩy nâng cấp năng lực sản xuất thực chất và minh bạch chuỗi cung ứng.

Về nguyên tắc, “không hành động” khó có thể là lựa chọn bền vững, bởi chi phí kỳ vọng có xu hướng gia tăng theo thời gian khi năng lực giám sát chuỗi cung ứng toàn cầu của các thị trường lớn ngày càng phát triển. Tuy nhiên, “siết chặt tuyệt đối” (chẳng hạn kiểm tra 100%) cũng khó khả thi do chi phí và hệ quả đối với lưu thông thương mại. Do đó, vấn đề cốt lõi là chuyển từ mô hình quản lý dựa vào giấy tờ và xử phạt sau vi phạm sang mô hình quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu, tăng minh bạch và tạo cơ chế khuyến khích tuân thủ.

Thứ nhất, cần hoàn thiện thể chế và tăng răn đe theo hướng tương xứng. Việt Nam có thể xem xét điều chỉnh cơ chế xử phạt theo tỷ lệ phần trăm trị giá lô hàng hoặc lợi ích thu được trong các trường hợp nghiêm trọng, đồng thời kết hợp các biện pháp bổ sung. Việc xây dựng danh mục ngành hàng có rủi ro cao để áp dụng cơ chế kiểm soát tăng cường dựa trên dữ liệu, thay vì kiểm tra đại trà, cũng là hướng đi phù hợp với quản trị hiện đại.

Thứ hai, cần thúc đẩy số hóa và truy xuất nguồn gốc. Mục tiêu không dừng ở việc áp dụng công nghệ như chuỗi khối (blockchain) hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) theo nghĩa hình thức, mà là tạo năng lực kiểm chứng nguồn gốc theo thời gian thực và giảm phụ thuộc vào chứng từ giấy.

Thứ ba, cần gắn minh bạch xuất xứ với chính sách công nghiệp theo hướng tạo giá trị thực chất. Minh bạch xuất xứ phụ thuộc đáng kể vào năng lực sản xuất thực chất và mức độ tích hợp chuỗi cung ứng nội địa. Vì vậy, định hướng chính sách tăng giá trị gia tăng trong nước, nâng tỷ lệ nội địa hóa và phát triển nhà cung ứng trong nước không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ một cách tự nhiên, mà còn tạo nền tảng cạnh tranh dài hạn và tăng trưởng bền vững.

----------------------------------------

(*) Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TPHCM
(1) https://asia.nikkei.com/spotlight/supply-chain/vietnam-where-chinese-goods-go-to-be-redirected-to-the-us

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Tin liên quan

Có thể bạn quan tâm

Tin mới