(KTSG Online) - Tết Nguyên đán 2026 không chỉ đánh dấu một năm mới, mà còn mở ra ranh giới của một chu kỳ tăng trưởng mới đối với doanh nghiệp Việt. Khi lợi thế chi phí thấp dần mất hiệu lực, xanh hóa, công nghệ và quản trị hiện đại không còn là lựa chọn, mà trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp tục đứng vững trong cuộc chơi toàn cầu.
- Doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam: lợi nhuận kỷ lục và sức ép nâng cấp môi trường đầu tư
- Điều gì khiến việc ‘giữ tiền’ trở thành chiến lược sống còn trong kỷ nguyên AI?

Trong nhiều năm, doanh nghiệp Việt Nam tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ, năng lượng tương đối rẻ và khả năng mở rộng sản lượng nhanh, giúp Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt ở dệt may, da giày, chế biến gỗ, lắp ráp điện tử hay vật liệu xây dựng.
Sau đại dịch, lợi thế này suy giảm: chi phí lao động tăng nhanh hơn năng suất, giá năng lượng biến động, cạnh tranh khu vực gia tăng. Thương mại quốc tế cũng dịch chuyển từ rào cản thuế quan sang rào cản phi thuế quan, tập trung vào môi trường, phát thải carbon, tiêu chuẩn lao động và minh bạch chuỗi cung ứng.

Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU từ 2026 đánh dấu bước ngoặt: thép, nhôm, xi măng, phân bón xuất khẩu sang EU sẽ cạnh tranh không chỉ bằng giá mà còn bằng “hàm lượng carbon”, trực tiếp thành chi phí. Thực tế 2024-2025 cho thấy nhiều doanh nghiệp gặp khó đàm phán hợp đồng do chưa có hệ thống đo và báo cáo phát thải đạt chuẩn. Trong khi đó, những doanh nghiệp chuẩn bị sớm dữ liệu carbon và minh bạch chuỗi cung ứng vẫn giữ được đơn hàng, dù chi phí sản xuất cao hơn.



Trong bối cảnh đó, chuẩn hóa dữ liệu phát thải và quy trình sản xuất trở thành một phần của năng lực cạnh tranh, chứ không đơn thuần là nghĩa vụ tuân thủ.
Trong ngành thực phẩm - đồ uống, Vinamilk là một ví dụ cho thấy xanh hóa có thể tạo ra lợi thế thực chất. Doanh nghiệp đầu tư sớm vào năng lượng tái tạo, tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý phát thải theo chuẩn quốc tế. Đến năm 2024, một số nhà máy và trang trại đạt chứng nhận trung hòa carbon, đồng thời công bố lộ trình giảm phát thải gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Ở nhóm doanh nghiệp vừa, chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế, quá trình xanh hóa diễn ra thận trọng hơn, nhưng phản ánh rõ sức ép từ thị trường. Trường hợp VitaJean, một doanh nghiệp dệt may quy mô vừa, cho thấy chuyển đổi xanh không phải là “cuộc chơi xa xỉ”. Doanh nghiệp từng bước cải tiến công nghệ nhuộm, nâng hiệu quả sử dụng năng lượng và quản lý nước thải nhằm đáp ứng yêu cầu môi trường từ khách hàng quốc tế. Những khoản đầu tư này gắn trực tiếp với mục tiêu giảm tiêu hao tài nguyên và chuẩn hóa dữ liệu sản xuất.
Đáng chú ý, việc kết hợp giữa chuẩn hóa dữ liệu môi trường và số hóa sản xuất giúp doanh nghiệp nhìn rõ hơn mối liên hệ giữa phát thải, tiêu hao tài nguyên và hiệu quả vận hành. Với VitaJean, việc theo dõi đồng thời tiêu hao điện, nước và hóa chất trên từng công đoạn sản xuất cho phép điều chỉnh quy trình kịp thời, giảm lãng phí và hạn chế rủi ro vi phạm tiêu chuẩn môi trường. Hiệu quả không chỉ nằm ở việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế, mà còn thể hiện ở khả năng ổn định chi phí sản xuất và duy trì biên lợi nhuận trong bối cảnh giá năng lượng và nguyên liệu biến động.
Trong lĩnh vực công nghiệp nặng, một số doanh nghiệp thép và vật liệu xây dựng cũng đã đầu tư cải tiến công nghệ nhằm giảm cường độ phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Theo đánh giá của các hiệp hội ngành hàng, những doanh nghiệp này có thể hạn chế đáng kể chi phí carbon khi xuất khẩu sang EU khi CBAM được áp dụng đầy đủ, trong khi các doanh nghiệp chậm chuẩn hóa dữ liệu phát thải đối mặt nguy cơ biên lợi nhuận bị bào mòn.


Trong bối cảnh dữ liệu trở thành tài sản chiến lược, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở việc làm nhiều hơn, mà ở khả năng ra quyết định tốt hơn.
Trong lĩnh vực công nghệ, FPT là ví dụ tiêu biểu khi đầu tư mạnh vào AI, trung tâm nghiên cứu và nền tảng dữ liệu lớn. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ cung cấp dịch vụ gia công phần mềm, mà còn tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như tư vấn, thiết kế giải pháp và đồng phát triển sản phẩm với khách hàng quốc tế.
Ở lĩnh vực sản xuất, khái niệm “nhà máy thông minh” đang dần được cụ thể hóa không phải bằng robot hay tự động hóa toàn phần, mà bằng việc số hóa các khâu then chốt trong vận hành. Một số doanh nghiệp trong ngành điện tử, cơ khí và chế biến thực phẩm đã đầu tư hệ thống giám sát sản xuất theo thời gian thực, cho phép theo dõi mức tiêu hao năng lượng, tỷ lệ lỗi và tiến độ đơn hàng ngay trên từng dây chuyền. Theo phản ánh từ doanh nghiệp, việc kiểm soát dữ liệu sản xuất theo thời gian thực giúp giảm tỷ lệ phế phẩm, rút ngắn thời gian dừng máy và tiết kiệm chi phí năng lượng, qua đó cải thiện đáng kể biên lợi nhuận trong bối cảnh chi phí đầu vào biến động mạnh.

Với các doanh nghiệp dệt may quy mô vừa như VitaJean, việc ứng dụng các hệ thống quản lý sản xuất và phân tích dữ liệu ở mức phù hợp với quy mô cho phép theo dõi tiêu hao nguyên liệu, năng lượng và tiến độ đơn hàng theo thời gian thực. Điều này không chỉ cải thiện hiệu suất vận hành, mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu minh bạch dữ liệu từ đối tác quốc tế, yếu tố ngày càng được lồng ghép vào các tiêu chí ESG.
Ở lĩnh vực bán lẻ và phân phối, nhiều doanh nghiệp trong nước đã ứng dụng phân tích dữ liệu để cải thiện dự báo nhu cầu, tối ưu tồn kho và cá nhân hóa sản phẩm. Việc khai thác dữ liệu hiệu quả giúp tăng doanh thu trên mỗi điểm bán, đồng thời giảm rủi ro tồn kho trong bối cảnh sức mua biến động và chi phí vốn cao.
Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn rơi vào trạng thái chuyển đổi số nửa vời: đầu tư hệ thống nhưng không thay đổi cách ra quyết định và cấu trúc quản trị. Khi đó, chi phí tăng lên nhưng hiệu quả không tương xứng.


Áp lực từ bên ngoài buộc doanh nghiệp Việt phải nhìn lại cấu trúc nội tại. Tái cấu trúc và tinh gọn tổ chức không còn là giải pháp tình thế, mà trở thành chiến lược dài hạn nhằm nâng cao hiệu quả và khả năng thích ứng. Giai đoạn 2025-2026, nhiều doanh nghiệp ưu tiên giảm tầng nấc quản lý, trao quyền nhiều hơn cho các bộ phận và áp dụng quản trị dựa trên dữ liệu.
Song song đó, các tiêu chuẩn ESG ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn. Nhiều quỹ đầu tư quốc tế ưu tiên doanh nghiệp có quản trị minh bạch, chiến lược phát triển bền vững rõ ràng và cam kết cụ thể về môi trường - xã hội. Trên thực tế, những doanh nghiệp đáp ứng tốt các tiêu chí này thường có chi phí vốn thấp hơn và nhiều lựa chọn đối tác hơn.


Doanh nghiệp Việt vẫn còn cơ hội trong chu kỳ tăng trưởng mới, nhưng đó là cơ hội có điều kiện. Những doanh nghiệp đi trước trong chuyển đổi xanh, ứng dụng công nghệ và tái cấu trúc quản trị sẽ có lợi thế rõ rệt khi luật chơi mới được áp dụng đầy đủ từ năm 2026. Ngược lại, sự chậm trễ trong thích ứng sẽ khiến biên lợi nhuận bị bào mòn và không gian phát triển ngày càng thu hẹp.








