Thứ Sáu, 19/06/2026
32.3 C
Ho Chi Minh City
Html code here! Replace this with any non empty raw html code and that's it.

Halal không chỉ là một giấy chứng nhận

Phạm Đăng Khoa

Kinh tế Sài Gòn Online

Kinh tế Sài Gòn Online

(KTSG) - Nghị định 127/2026/NĐ-CP (Nghị định 127) đặt Halal vào một khuôn khổ chính sách riêng, mở thêm kỳ vọng cho doanh nghiệp Việt Nam trước một thị trường nhiều tiềm năng. Nhưng cánh cửa thị trường không mở bền vững chỉ bằng một tấm giấy chứng nhận. Điều được kiểm chứng sau cùng là năng lực vận hành, khả năng truy xuất và mức độ tin cậy của cả chuỗi cung ứng phía sau sản phẩm.

Nghị định 127 có hiệu lực từ ngày 1-6-2026 là văn bản pháp lý đầu tiên đặt sản phẩm và dịch vụ Halal vào một khuôn khổ chính sách riêng. Cách tiếp cận này cho thấy Halal không còn được nhìn nhận như một nhu cầu chứng nhận riêng lẻ của một số doanh nghiệp xuất khẩu, mà như một năng lực thị trường cần được xây dựng có hệ thống.

Khi nhắc đến Halal, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu từ những con số về quy mô thị trường: cộng đồng người tiêu dùng Hồi giáo đông đảo, sức mua lớn, nhu cầu trải rộng từ thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm đến logistics, du lịch và tài chính. Những dữ liệu ấy đủ sức gợi mở cơ hội, nhưng cũng dễ dẫn đến một cách tiếp cận giản đơn: thuê tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, đạt chứng nhận, rồi tìm đối tác xuất khẩu.

Trình tự này không sai về mặt kỹ thuật, nhưng mới giải quyết được điều kiện cần. Một chứng nhận có thể giúp sản phẩm vượt qua rào cản đầu tiên. Nhưng để duy trì sự hiện diện trên thị trường, nhà nhập khẩu và người tiêu dùng sẽ đánh giá hệ thống đứng phía sau sản phẩm đó.

Hiệu quả của chính sách Halal không nên chỉ được nhìn qua số lượng giấy chứng nhận được cấp. Con số ấy có thể phản ánh mức độ quan tâm ban đầu của doanh nghiệp, nhưng chưa đủ để cho thấy năng lực đáp ứng thị trường đã được hình thành. Điều quan trọng hơn là sau chứng nhận, doanh nghiệp có duy trì được kỷ luật vận hành, khả năng truy xuất và sự minh bạch của chuỗi cung ứng hay không.

Họ muốn biết nguyên liệu được kiểm soát từ đâu, phụ gia được quản lý thế nào, dây chuyền sản xuất có được vận hành với kỷ luật phù hợp hay không, và hồ sơ truy xuất có đủ độ tin cậy khi cần xác minh không. Những yêu cầu này không dừng lại sau khi tổ chức chứng nhận rời đi. Chúng phải được duy trì như một phần của hoạt động thường nhật.

Điều này lý giải vì sao Halal không chỉ là bài toán của riêng bộ phận chất lượng hay xuất khẩu. Nó đòi hỏi doanh nghiệp xem xét lại cách tổ chức vận hành, từ lựa chọn nhà cung cấp, kiểm soát khâu vận chuyển, phân luồng kho bãi cho đến lưu trữ dữ liệu truy xuất. Nếu các mắt xích này không được liên kết bằng một quy trình đồng bộ, chứng nhận Halal khó mang lại giá trị bền vững.

Trên thực tế, rủi ro có thể phát sinh từ bất kỳ khâu nào nằm ngoài nhà máy. Một cơ sở chế biến đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, nhưng nếu vùng nguyên liệu thiếu ổn định, bao bì không rõ nguồn gốc, hoặc đơn vị vận tải không duy trì điều kiện phù hợp, thì niềm tin của thị trường vẫn bị ảnh hưởng. Trong chuỗi Halal, điểm yếu của một bên có thể làm suy giảm giá trị nỗ lực của nhiều bên còn lại.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa - lực lượng chiếm đa số - thách thức còn nằm ở nguồn lực. Chi phí cho Halal không chỉ gói gọn trong lần đánh giá cấp chứng nhận ban đầu, mà còn bao gồm cải tạo quy trình, đào tạo nhân sự, kiểm soát nhà cung cấp và duy trì đánh giá định kỳ. Đây là gánh nặng không nhỏ, nhất là với những doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng chưa có đủ năng lực quản trị để theo đuổi một hệ tiêu chuẩn phức tạp.

Chính vì vậy, khi khuôn khổ pháp lý đã được xác lập, phần việc khó hơn sẽ nằm ở khâu triển khai. Các hướng dẫn về tiêu chuẩn áp dụng, tổ chức chứng nhận được thừa nhận, yêu cầu riêng của từng thị trường nhập khẩu và kênh hỗ trợ kỹ thuật… cần đủ rõ để doanh nghiệp có thể tính toán nguồn lực. Sự rõ ràng này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhỏ và vừa, bởi họ thường không thiếu nhu cầu mở rộng thị trường, mà thiếu thông tin và năng lực để biến nhu cầu đó thành một kế hoạch khả thi.

Nếu những thông tin nền tảng được cung cấp đầy đủ hơn, chi phí tiếp cận của doanh nghiệp sẽ có cơ hội giảm xuống. Khi đó, Halal không chỉ là một khoản chi ngắn hạn để có thêm giấy chứng nhận, mà có thể trở thành một quá trình nâng chuẩn quản trị: từ kiểm soát nguyên liệu, chuẩn hóa quy trình, tổ chức dữ liệu truy xuất đến lựa chọn đối tác trong chuỗi cung ứng.

Cũng cần tính đến rủi ro từ tâm lý phong trào. Khi một thị trường được mô tả như cơ hội lớn, không ít doanh nghiệp có xu hướng chạy theo chứng nhận để nhanh chóng hiện diện, trong khi nền tảng vận hành chưa được chuẩn bị kỹ. Với những thị trường mà niềm tin là tài sản quan trọng, cách tiếp cận này có thể phản tác dụng. Một sự cố tiêu chuẩn không chỉ ảnh hưởng đến một lô hàng hay một doanh nghiệp riêng lẻ, mà còn tác động đến cảm nhận chung về hàng hóa Việt Nam tại khu vực đó.

Vì thế, hiệu quả của chính sách Halal không nên chỉ được nhìn qua số lượng giấy chứng nhận được cấp. Con số ấy có thể phản ánh mức độ quan tâm ban đầu của doanh nghiệp, nhưng chưa đủ để cho thấy năng lực đáp ứng thị trường đã được hình thành. Điều quan trọng hơn là sau chứng nhận, doanh nghiệp có duy trì được kỷ luật vận hành, khả năng truy xuất và sự minh bạch của chuỗi cung ứng hay không.

Nghị định 127 mở ra một hướng tiếp cận rõ hơn cho việc quản lý và phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal. Nhưng giá trị của hướng tiếp cận này sẽ phụ thuộc vào khả năng biến khuôn khổ pháp lý thành những điều kiện thực thi rõ ràng, khả thi và đủ hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình nâng chuẩn. Khi đó, Halal có thể bắt đầu từ một giấy chứng nhận, nhưng không dừng lại ở đó. Điều quyết định khả năng đi xa của doanh nghiệp Việt Nam là một hệ thống vận hành đủ tin cậy để được thị trường chấp nhận lâu dài.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Tin liên quan

Có thể bạn quan tâm

Tin mới