(KTSG) - Cuối tháng 10, Việt Nam và Mỹ ra tuyên bố chung thúc đẩy đàm phán “Hiệp định Thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng”, trong bối cảnh quan hệ song phương đã được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện từ năm 2023.
- Thuế đối ứng của Mỹ: rủi ro lan rộng, doanh nghiệp Việt xoay trục thế nào?
- ‘Đồng ý hoặc bị khai tử’ – khi sự riêng tư trở thành vật thế chấp

Không chỉ mang ý nghĩa chính trị - ngoại giao, động thái này còn phản ánh nhu cầu thiết lập một khuôn khổ pháp lý ổn định và có tính dự đoán cao hơn cho quan hệ thương mại giữa hai nền kinh tế ngày càng gắn kết, nhưng vẫn tồn tại những bất cân xứng và khác biệt về cấu trúc.
Hiệp định thương mại song phương đang được đàm phán, nếu được ký kết, sẽ đóng vai trò như một công cụ pháp lý then chốt nhằm cụ thể hóa các cam kết chính trị cấp cao, đồng thời xử lý những vấn đề tồn tại lâu dài trong quan hệ thương mại hai nước.
Các điều khoản dự kiến cho thấy hiệp định không chỉ nhằm giải quyết các vấn đề ngắn hạn liên quan đến thuế quan và tiếp cận thị trường, mà còn hướng tới việc thiết lập các khuôn khổ dài hạn về thương mại số, đầu tư, tiêu chuẩn kỹ thuật và hợp tác chuỗi cung ứng. Cách tiếp cận đa tầng này cho thấy hiệp định mang tính chiến lược, vượt ra ngoài logic của một thỏa thuận thương mại thuần túy.
Những điều khoản nổi bật
Một trong những trọng tâm của hiệp định là vấn đề tiếp cận thị trường và thuế quan, phản ánh nguyên tắc “đối ứng” nhưng được thiết kế theo hướng có điều kiện. Việt Nam cam kết mở rộng quyền tiếp cận thị trường với mức ưu đãi cao cho gần như toàn bộ hàng hóa nông nghiệp và công nghiệp xuất khẩu từ Mỹ - một nhượng bộ đáng kể về mặt thương mại. Cam kết này cho thấy Việt Nam chấp nhận mức độ cạnh tranh lớn hơn từ hàng hóa Mỹ để đổi lấy sự ổn định, khả năng dự đoán và giảm thiểu rủi ro từ các biện pháp thương mại đơn phương của Washington. Đồng thời, cách tiếp cận này cũng nhất quán với lộ trình tự do hóa thương mại sâu rộng mà Việt Nam đã theo đuổi trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Việc đưa hợp tác chuỗi cung ứng và an ninh kinh tế vào nội dung hiệp định cho thấy Việt Nam được nhìn nhận như một mắt xích quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Mỹ.
Ở chiều ngược lại, Mỹ vẫn duy trì mức thuế đối ứng 20% đối với hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam theo Sắc lệnh Hành pháp 14257 (đã được sửa đổi), nhưng đồng thời thiết lập cơ chế cho phép một số sản phẩm cụ thể của Việt Nam được hưởng mức thuế suất 0% theo Phụ lục III của Sắc lệnh 14356. Cơ chế này thể hiện rõ tính “đối ứng có điều kiện”, trong đó việc được hưởng ưu đãi thuế quan không mang tính tự động mà có thể gắn với các tiêu chí nghiêm ngặt về xuất xứ, hàm lượng giá trị gia tăng, cũng như các cam kết phi thuế quan khác. Cách tiếp cận này cho phép Mỹ vừa duy trì được đòn bẩy chính sách thông qua mức thuế cao, vừa tạo ra động lực để Việt Nam đáp ứng các yêu cầu cải cách theo kỳ vọng của phía Mỹ.
Bên cạnh thuế quan, trọng tâm thực chất nhất của đàm phán nằm ở việc xử lý các rào cản phi thuế quan, vốn từ lâu đã được Mỹ coi là lực cản chính hạn chế khả năng tiếp cận thị trường Việt Nam của doanh nghiệp Mỹ. Cách tiếp cận theo từng ngành cụ thể, đặc biệt trong các lĩnh vực như phương tiện cơ giới theo tiêu chuẩn Mỹ, thiết bị y tế, dược phẩm và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, cho thấy Washington tập trung tháo gỡ các rào cản mang tính kỹ thuật và thể chế, nơi doanh nghiệp Mỹ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt nhưng thường gặp khó khăn do khác biệt về quy chuẩn và thủ tục hành chính.
Việc Việt Nam xem xét chấp nhận các tiêu chuẩn an toàn và khí thải của Mỹ, cũng như công nhận giấy chứng nhận do cơ quan có thẩm quyền của Mỹ cấp, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hài hòa quy chuẩn kỹ thuật và thừa nhận lẫn nhau. Những cam kết này có thể giúp giảm đáng kể chi phí tuân thủ và thời gian đưa sản phẩm ra thị trường cho doanh nghiệp Mỹ, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực quản lý, giám sát và thực thi của các cơ quan chức năng Việt Nam.
Tương tự, trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, việc tái khẳng định nghĩa vụ thực thi đầy đủ các điều ước quốc tế là tín hiệu tích cực, song thách thức thực sự vẫn nằm ở khâu thực thi, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và tình trạng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ ngày càng tinh vi.
Ngoài các vấn đề truyền thống, hiệp định còn mở ra các trụ cột đàm phán mới về thương mại số, dịch vụ và đầu tư - những lĩnh vực then chốt của nền kinh tế thế kỷ 21. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý hiện đại cho thương mại điện tử, bảo vệ dữ liệu, dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới và mở cửa thị trường dịch vụ có tiềm năng tạo ra động lực tăng trưởng mới, đồng thời thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao. Tuy nhiên, các nội dung này cũng đòi hỏi Việt Nam phải đối mặt với những vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến chủ quyền dữ liệu, an ninh mạng và khả năng tương thích với các cam kết trong các FTA hiện có.
Hàm ý chính sách quan trọng nhất là Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “đàm phán để đạt thỏa thuận” sang “thiết kế năng lực thực thi để vận hành theo khuôn khổ mới”.
Đáng chú ý, hiệp định còn bao hàm các vấn đề xã hội và quản trị như lao động, môi trường và doanh nghiệp nhà nước. Việc đưa các nội dung này vào chương trình nghị sự phản ánh rõ cách tiếp cận của Mỹ đối với thương mại công bằng, gắn chặt thương mại với các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức lớn về cải cách thể chế và thực thi pháp luật, vừa là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và quản trị hiệu quả hơn.
Song song với các cam kết thể chế, hiệp định còn nhấn mạnh hợp tác chiến lược trong lĩnh vực chuỗi cung ứng và an ninh kinh tế. Việc tăng cường hợp tác nhằm nâng cao khả năng chống chịu chuỗi cung ứng, kiểm soát xuất khẩu và chống lẩn tránh thuế phù hợp với chiến lược “giảm thiểu rủi ro” và đa dạng hóa của nước này trong bối cảnh địa chính trị phức tạp.
Việc ghi nhận các thỏa thuận thương mại quy mô lớn, như hợp đồng mua máy bay Boeing và các hợp đồng nhập khẩu nông sản Mỹ, góp phần củng cố hình ảnh về một quan hệ thương mại cân bằng hơn giữa hai nước.
Hàm ý chính sách đối với Việt Nam
Nếu nhìn từ góc độ “khuôn khổ mới” cho quan hệ thương mại song phương, hiệp định này không chỉ mang ý nghĩa cắt giảm thuế quan hay mở cửa thị trường theo nghĩa truyền thống, mà quan trọng hơn là tạo ra một cơ chế quản trị thương mại có tính dự đoán cao hơn giữa Việt Nam và Mỹ. Việc đàm phán một hiệp định với cấu trúc đa tầng - từ thuế quan, rào cản phi thuế quan đến hợp tác chuỗi cung ứng - về bản chất là một nỗ lực “đưa quan hệ thương mại vào đường ray quy tắc”, giảm tính bất định và tăng khả năng quản lý rủi ro chính sách cho cả Nhà nước lẫn doanh nghiệp.
Ở chiều tích cực, khuôn khổ này có thể đem lại ba lợi ích nổi bật cho Việt Nam. Thứ nhất, hiệp định có thể giúp ổn định môi trường tiếp cận thị trường Mỹ cho hàng hóa Việt Nam thông qua các cơ chế điều kiện rõ ràng hơn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định đơn phương hoặc biến động chính trị nội bộ của Mỹ. Thứ hai, các cam kết liên quan đến tiêu chuẩn kỹ thuật, thủ tục công nhận chứng nhận và thực thi sở hữu trí tuệ có thể trở thành động lực cải cách thể chế, thúc đẩy Việt Nam nâng cấp chất lượng quản lý nhà nước theo hướng minh bạch và dựa trên tiêu chuẩn. Thứ ba, việc đưa hợp tác chuỗi cung ứng và an ninh kinh tế vào nội dung hiệp định cho thấy Việt Nam được nhìn nhận như một mắt xích quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của Mỹ. Điều này có thể mở ra dư địa thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao vào các ngành công nghệ, sản xuất phụ trợ và dịch vụ logistics.
Tuy nhiên, khuôn khổ mới này cũng đặt ra những ràng buộc và chi phí điều chỉnh chính sách mà Việt Nam cần nhận diện sớm. Việc mở rộng tiếp cận thị trường cho hàng hóa Mỹ có thể tạo sức ép cạnh tranh đáng kể đối với một số ngành trong nước, nhất là nông nghiệp và các ngành công nghiệp chế biến có năng suất thấp. Quan trọng hơn, “đối ứng có điều kiện” có thể khiến ưu đãi tiếp cận thị trường của hàng hóa Việt Nam phụ thuộc vào việc đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật và tiêu chí quản trị - từ xuất xứ, chống lẩn tránh thuế, cho tới mức độ tương thích tiêu chuẩn và chất lượng thực thi quy định. Nói cách khác, thách thức không chỉ nằm ở việc ký kết, mà nằm ở năng lực vận hành và chứng minh tuân thủ trong thực tiễn.
Hàm ý chính sách quan trọng nhất là Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ “đàm phán để đạt thỏa thuận” sang “thiết kế năng lực thực thi để vận hành theo khuôn khổ mới”. Trước hết, trong quá trình hoàn tất hiệp định, Việt Nam cần đàm phán lộ trình thực hiện đủ linh hoạt đối với các cam kết khó, ưu tiên các điều khoản chuyển tiếp, cơ chế hỗ trợ kỹ thuật và tham vấn định kỳ để giảm rủi ro thực thi vượt năng lực.
Tiếp theo, về phía quản trị trong nước, cần xây dựng một kế hoạch hành động liên ngành tập trung vào ba cụm việc: (i) nâng cấp hệ thống tiêu chuẩn - quy chuẩn và năng lực công nhận/giám sát chất lượng để đáp ứng yêu cầu hài hòa tiêu chuẩn; (ii) tăng cường năng lực phòng vệ thương mại và chống lẩn tránh thuế nhằm bảo vệ tính hợp pháp của dòng xuất khẩu; và (iii) cải thiện thực thi sở hữu trí tuệ, đặc biệt trong môi trường số, như một điều kiện nền tảng để mở rộng hợp tác thương mại số và thu hút đầu tư công nghệ.
Về phía doanh nghiệp, khuôn khổ mới cũng đòi hỏi một cách tiếp cận mới. Cơ hội tiếp cận thị trường Mỹ sẽ không đến chủ yếu từ ưu đãi thuế quan, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc, tuân thủ xuất xứ và năng lực chứng minh “tính sạch” của chuỗi cung ứng. Vì vậy, doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống tuân thủ, quản trị rủi ro và tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất; đồng thời chủ động tham gia cùng hiệp hội ngành nghề để nắm bắt sớm các yêu cầu kỹ thuật mới và phản hồi chính sách kịp thời.
Tuyên bố chung Việt Nam - Mỹ về “Hiệp định Thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng” cho thấy sự dịch chuyển từ cách tiếp cận mang tính ứng phó sang xây dựng một khuôn khổ quản trị thương mại có điều kiện và dự đoán cao hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và địa kinh tế gia tăng, việc gắn kết sâu hơn với Mỹ có thể làm gia tăng độ nhạy cảm của chính sách thương mại, đặt Việt Nam trước yêu cầu cân bằng tinh tế giữa hội nhập kinh tế và việc duy trì dư địa chính sách đối ngoại - kinh tế. Vì vậy, thách thức then chốt không nằm ở việc ký kết hiệp định, mà ở khả năng chuyển hóa các cam kết thành cải cách thực chất, đủ sâu để vừa tận dụng cơ hội hội nhập, vừa bảo toàn tính độc lập tự chủ chiến lược.
(*) Trường Đại học Kinh tế - Luật, ĐHQG TPHCM






