Thứ Ba, 17/02/2026
24.5 C
Ho Chi Minh City
Html code here! Replace this with any non empty raw html code and that's it.

Thời điểm Việt Nam phải bước qua ‘bẫy thu nhập trung bình’

A.I

(KTSG Online) - Đổi mới khoa học – công nghệ và cải cách thể chế theo hướng tăng cường cạnh tranh, minh bạch là hai “chìa khóa” quan trọng nhất. Điều này củng cố niềm tin nhà đầu tư, kích thích tiêu dùng và bảo đảm nền tảng cho nền kinh tế tăng trưởng nhanh, bền vững trong nhiều năm, qua đó vượt qua bẫy thu nhập trung bình.

"Từ tháng 8 đến nay, hầu như cuộc họp nào cũng bắt đầu bằng lời đề nghị giảm giá từ đối tác. Nếu không giảm, họ sẽ đi", ông Cao Hữu Hiếu, Tổng giám đốc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) nói vào những ngày cuối năm 2025.

Theo lãnh đạo Vinatex, nhiều đối tác gắn bó lâu năm với đơn vị đã yêu cầu hạ 20% đơn giá. "Sau mỗi lần thương lượng, mặt bằng giá mới thấp hơn lại được thiết lập, rẻ ít nhất 5% so với trước", ông Hiếu chia sẻ.

Câu chuyện của Vinatex phản ánh bức tranh chung của doanh nghiệp Việt năm qua, đó là “nỗ lực giữ biên lợi nhuận trước sức ép từ chính sách thuế quan của Mỹ, xung đột địa chính trị hay sự dịch chuyển đơn hàng”

Nhưng 2025 không phải là năm duy nhất "thử lửa" với cộng đồng doanh nghiệp. Nhìn lại giai đoạn 2021-2025, các doanh nghiệp chịu tác động từ đại dịch, đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị và lạm phát ở các thị trường xuất khẩu lớn. Riêng dệt may, kim ngạch xuất khẩu giảm tới 11% vào 2023, xuống gần 40 tỉ đô la Mỹ do sức mua tại các thị trường Mỹ, EU giảm.

Tuy nhiên, trong bối cảnh "lửa thử vàng", Vinatex vẫn khép lại năm 2025 với lợi nhuận hợp nhất 1.355 tỉ đồng, vượt 50% kế hoạch. "Không đơn vị nào lỗ, chỉ lãi nhiều hay ít", ông Hiếu nói và cho biết kết quả đến từ quản trị tinh gọn và chấp nhận hi sinh ngắn hạn để bảo toàn thị trường.

Thực tế, sức bền của cộng đồng doanh nghiệp là một trong những yếu tố góp phần giúp kinh tế phục hồi, lấy lại đà tăng trưởng. Theo đó, trong năm cuối nhiệm kỳ 2021-2025, Việt Nam hoàn thành và vượt 15/15 chỉ tiêu kinh tế - xã hội, với GDP 2025 đạt 8,02% - cao hơn 3 lần mức tăng trưởng năm đầu nhiệm kỳ 2021 và thuộc nhóm cao nhất ASEAN và thế giới. Tính chung 5 năm qua, GDP bình quân tăng khoảng 6,3% mỗi năm, cao hơn nhiệm kỳ trước.

Quy mô nền kinh tế năm 2025 ước đạt khoảng 510 tỉ đô la Mỹ, GDP bình quân đầu người lên 5.026 đô la, đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình cao. Vị thế của nền kinh tế trên bảng xếp hạng toàn cầu cũng tăng khoảng 4-5 bậc, đứng thứ 32 thế giới.

Từ góc nhìn chuyên gia, PGS.TS Trần Đình Thiên, Ủy viên, Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng, thừa nhận sức chống chịu của kinh tế Việt Nam là điểm sáng đáng ghi nhận thời gian qua. Theo đó, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động mạnh, lạm phát trong nước vẫn được kiểm soát tương đối tốt, tăng trưởng duy trì ở mức khá, lạm phát cơ bản ổn định - phản ánh năng lực điều hành vĩ mô đã có nhiều cải thiện.

Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ nằm ở các chỉ số vĩ mô tổng thể, mà ở cấu trúc và chất lượng của những con số đó. “Câu hỏi cốt lõi đặt ra là: tăng trưởng hiện nay đến từ đâu? Có phải chủ yếu từ khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước, hay phần lớn vẫn dựa vào khu vực FDI? Nếu động lực tăng trưởng chủ yếu thuộc về khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, thì đây là một tín hiệu đáng lo ngại cho tính bền vững của nền kinh tế”, ông Thiên nêu vấn đề.

Chuyên gia này cho rằng cấu trúc kinh tế Việt Nam đang mang tính "nhị nguyên" rõ nét, dựa quá nhiều vào doanh nghiệp ngoại, khi khu vực này đóng góp khoảng 3/4 kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng, trong khi dòng tiền nội địa được bơm ra lại bị ách tắc, đọng lại trong hệ thống.

“Vòng quay tiền tệ chậm cho thấy năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế còn yếu. Tăng trưởng cao nhưng phần giá trị gia tăng thực sự giữ lại cho nền kinh tế trong nước không nhiều. Khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước chỉ tăng trưởng khoảng 6–7%, thấp hơn mặt bằng chung, trong khi nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào khu vực FDI”, ông Thiên nhận xét.

Như vậy, kinh tế Việt Nam đang đối mặt với vấn đề “tốc độ tăng trưởng cao, nhưng không đi kèm với cải thiện về năng suất lao động, năng lực nội sinh và khả năng làm chủ chuỗi giá trị”. Điều này dẫn tới rủi ro với nền kinh tế trong trung - dài hạn.

Theo ông Thiên, một nghịch lý đang hiện hữu là nền kinh tế tăng trưởng nhiều năm liền, lạm phát thấp, nhưng doanh nghiệp vẫn rơi vào tình trạng "khát vốn" kéo dài. Tín dụng tăng mạnh, từ mức 14–15% trước đây lên gần 20%, song câu hỏi đặt ra là: “Dòng tiền đã đi đâu, vì sao không chuyển hóa hiệu quả thành vốn cho sản xuất – kinh doanh?”.

Hơn nữa, Việt Nam được tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) và dành nhiều ưu đãi cho xuất khẩu, nhưng doanh nghiệp FDI vẫn tận dụng tốt hơn doanh nghiệp trong nước. Ngược lại, các rào cản thể chế đang khiến doanh nghiệp Việt yếu dần, năng lực nội sinh không được chuẩn bị đầy đủ để bước ra "sân chơi lớn".

Bên cạnh đó, thị trường đất đai vẫn tồn tại nhiều méo mó, tình trạng đầu cơ cao khiến nguồn lực lớn bị "chôn" lại, trong khi đây là một trong những nguồn lực cơ bản của nền kinh tế.

Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai chữ số vào năm 2026. Đây là năm bản lề trong kế hoạch phát triển kinh tế giai đoạn 2026-2030, để tạo đà trở thành nước thu nhập trung bình cao vào 2030 và 2045 thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045.

Nhưng để đạt được mục tiêu này, TS. Trần Du Lịch, chuyên gia kinh tế, cho rằng sẽ rất khó đạt được, nếu chỉ dựa trên ba động lực truyền thống như tiêu dùng nội địa, xuất khẩu và đầu tư công.

“Động lực tăng trưởng mới cần phải bao gồm hai yếu tố then chốt. Thứ nhất, đổi mới khoa học – công nghệ và đổi mới sáng tạo, lấy kinh tế số làm nền tảng. Thứ hai, cải cách thể chế theo hướng tăng cường cạnh tranh, minh bạch và hiệu quả”, ông Lịch nói và cho rằng nhà điều hành chỉ có cơ sở để tính tới kịch bản tăng trưởng hai con số trong trung - dài hạn khi hai yếu tố này được phát huy đúng mức.

Bổ sung, PGS.TS Trần Đình Thiên cho rằng, cần cải cách mạnh mẽ cơ chế trao quyền, thay vì chỉ dừng ở mức phân quyền hình thức cho địa phương. Trong đó, việc trao quyền phải đi kèm trách nhiệm, cơ chế giám sát và khả năng chủ động nguồn lực. Chẳng hạn, với mô hình như tăng quyền tự chủ cho TPHCM trong việc phát triển đô thị thông minh, nếu được triển khai đúng tầm và nhất quán, có thể tạo ra những thay đổi mang tính đột phá.

“Khi thể chế được ‘mở khóa’, doanh nghiệp sẽ tự điều chỉnh, linh hoạt để thích ứng và vươn lên. Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, Việt Nam cần biết ‘mượn sức’ thế giới, ứng xử mềm dẻo và linh hoạt, từ đó nâng cao năng lực ứng biến và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn”, ông Thiên khuyến nghị.

Trong ngắn hạn, chuyên gia này cho rằng cần sớm tháo gỡ vướng mắc pháp lý cho 3.000 dự án, hiện gây lãng phí nguồn lực khoảng 6–7 triệu tỉ đồng. Bởi nếu được giải quyết dứt điểm, đây sẽ là cú hích lớn giúp nâng cao năng lực hấp thụ vốn của nền kinh tế.

Thực tế, tại TPHCM, địa phương giữ vai trò “đầu tàu” kinh tế của cả nước, đã có những động thái, nhằm chuyển đổi mô hình phát triển công nghiệp, trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và yêu cầu kép về chuyển đổi xanh - số. Cụ thể, các dự án, sáng kiến của TPHCM giao Trung tâm Cách mạng Công nghiệp lần thứ 4 tại TP HCM (HCMC C4IR) triển khai đã bước đầu thu hút doanh nghiệp.

Đơn cử, Techcombank sẽ cung cấp chương trình tín dụng ưu đãi quy mô 1.500 tỉ đồng giai đoạn 2026-2030 cho doanh nghiệp chuyển đổi sản xuất thông minh. Năm sau, HCMC C4IR dự kiến hợp tác Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn Đông Nam Á (SEMI SEA) tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh Bán dẫn và đào tạo chuyên sâu.

Các doanh nghiệp công nghệ như Synopsys, FPT Semiconductor, TTI cùng một số đối tác đến từ Trung Quốc (trong đó có DeepSeek), sẽ kết nối để khảo sát khả năng hợp tác nghiên cứu - phát triển, phát triển thuật toán AI và chuyển giao công nghệ sản xuất thông minh cho doanh nghiệp trong nước.

Lĩnh vực giao thông và hạ tầng đô thị, Sunwah đang nghiên cứu đề xuất thí điểm xe đạp điện công cộng (sharing e-bike) tích hợp hệ thống sạc dùng chung và mô hình trạm thay pin tự động cho ôtô điện. Đối tác châu Âu sẵn sàng hỗ trợ chuyên môn kỹ thuật đường sắt cao tốc, metro và các giải pháp mô hình đô thị bền vững.

Với dịch vụ tài chính, logistics và kinh tế số, TPHCM muốn hình thành hệ sinh thái tài chính kết nối với các trung tâm tài chính quốc tế như Hong Kong và Khu vực Vịnh Lớn (GBA). Trung Tâm Tài chính Quốc tế TPHCM (IFC-HCM) đã ký hợp tác Nasdaq, Binance, TikTok và New York Institute of Finance (NYIF).

Nguyễn Hữu Huân, Phó chủ tịch Cơ quan điều hành IFC-HCM cho biết các đối tác này đóng vai trò như "anchor partners" (các điểm neo chiến lược) giúp Trung tâm nhanh chóng hình thành chuẩn mực, công nghệ và hệ sinh thái ban đầu.

Nasdaq giàu kinh nghiệm thị trường vốn và chuẩn mực vận hành quốc tế. Binance có thế mạnh tài chính số và hạ tầng on-chain. TikTok có vai trò ngày càng lớn của nền kinh tế số, dữ liệu và kết nối cộng đồng toàn cầu. NYIF thế mạnh đào tạo, chuẩn hóa năng lực nhân lực tài chính theo thông lệ quốc tế.

"IFC-HCM không hợp tác hình thức mà gắn với các mục tiêu, sản phẩm cụ thể: tư vấn thiết kế hạ tầng thị trường, xây dựng chương trình đào tạo, hỗ trợ cơ chế thử nghiệm chính sách, kết nối hệ sinh thái công nghệ và nhà phát triển", ông nói.

Sắp tới, TPHCM tiếp tục mở rộng mạng lưới đối tác quốc tế có chọn lọc, tập trung vào thị trường vốn, tài chính số, tài chính xanh, đào tạo nhân lực. Về dài hạn, chuyển mạnh từ tư duy "thu hút đối tác" sang "đồng phát triển hệ sinh thái".