(KTSG) - Một báo cáo mới của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho thấy hơn một phần ba số việc làm trong nước gắn trực tiếp hoặc gián tiếp với các chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời phụ thuộc đáng kể vào nhịp đập của những thị trường hàng hóa lớn.
Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về năng lực thích ứng của thị trường lao động, chất lượng kỹ năng của lực lượng lao động, cũng như sức bền của khu vực doanh nghiệp trong nước trước những cú sốc bên ngoài ngày càng khó lường.
- Để lao động phi chính thức không còn đứng bên lề bảo hiểm xã hội
- WB cảnh báo về tình trạng thanh niên châu Á khó kiếm việc làm tốt
Kinh tế Sài Gòn đã có cuộc trao đổi với ông Felix Weidenkaff, chuyên gia về Chính sách việc làm và thị trường lao động, Văn phòng ILO tại Việt Nam, nhằm làm rõ những xu hướng đang định hình thị trường lao động Việt Nam và gợi ý các ưu tiên chính sách cho giai đoạn 3-5 năm tới.

KTSG: Theo ILO, Việt Nam hiện chiếm hơn một phần tư trong tổng số 75 triệu việc làm liên quan đến chuỗi cung ứng ở Đông Nam Á và hơn 35% tổng việc làm trong nước cũng liên quan tới chuỗi cung ứng toàn cầu. Xin hỏi ông những con số này phản ánh điều gì và đâu là hàm ý chính đối với thị trường lao động hiện nay?
- Ông Felix Weidenkaff: Việc làm liên quan đến chuỗi cung ứng toàn cầu (GSC) ở Việt Nam chiếm hơn 25% trong tổng số hơn 75 triệu việc làm GSC tại Đông Nam Á vào năm 2023. Sự tăng trưởng của việc làm GSC phản ánh mức độ hội nhập mạnh mẽ của Việt Nam vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, được hỗ trợ bởi việc mở rộng các hiệp định thương mại. Các hiệp định này đã góp phần quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Việt Nam, tạo việc làm và giảm nghèo trong nhiều thập kỷ qua.
Trong khi hội nhập GSC tạo nền tảng vững chắc cho khát vọng phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2045, điều đó cũng đồng nghĩa thị trường lao động Việt Nam gắn chặt hơn với diễn biến nhu cầu bên ngoài. Vì vậy, cần tiếp tục nỗ lực tăng cường khả năng chống chịu của GSC và cải thiện phát triển kỹ năng để tận dụng các lĩnh vực tăng trưởng mới.
KTSG: ILO đánh giá mức độ phụ thuộc của việc làm chuỗi cung ứng Việt Nam vào các thị trường đối tác lớn như thế nào và điều đó ảnh hưởng ra sao đến khả năng chịu cú sốc bên ngoài?
- Việc làm GSC tại Việt Nam đã tăng hơn gấp 3 lần kể từ năm 2000, và tính đến năm 2023, có hơn 20 triệu người làm việc trong các ngành liên quan GSC, chiếm hơn 35% tổng việc làm. Xét theo tỷ trọng trong tổng việc làm, Việt Nam có mức độ phụ thuộc trung bình vào việc làm GSC so với các nước trong khu vực - ở mức hơn 35%, con số này thấp hơn Singapore, Thái Lan và Lào, những nước có tỷ trọng trên 40%.
Tuy nhiên, hơn ba phần tư việc làm GSC (76,8%) tại Việt Nam phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào nhu cầu từ ASEAN, Trung Quốc, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ. So với các nền kinh tế ASEAN khác, mức này tương đương Philippines (77%) và thấp hơn một chút so với Lào - quốc gia có mức phụ thuộc cao hơn vào các đối tác thương mại này (84,7%).
Sự phụ thuộc như vậy cho thấy các cú sốc bên ngoài - từ thuế quan, suy giảm kinh tế đến biến động địa chính trị - có thể nhanh chóng truyền vào thị trường lao động. Điều này củng cố tầm quan trọng của đa dạng hóa thị trường và phát triển mạnh khu vực tư nhân trong nước trong những năm tới.
KTSG: Trong ngành sản xuất, chỉ khoảng 5,9% việc làm là lao động kỹ năng cao, thấp hơn mức trung bình toàn quốc 10,9%. ILO nhìn nhận thách thức “bẫy kỹ năng thấp” ở Việt Nam như thế nào, đặc biệt trong bối cảnh tự động hóa và chuyển đổi số?
- Để duy trì tăng trưởng kinh tế cao trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế và bất ổn thương mại toàn cầu, Việt Nam có thể tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và thu hút FDI chất lượng cao nhằm tạo hiệu ứng lan tỏa tri thức, thúc đẩy các hoạt động sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn và tạo thêm việc làm kỹ năng cao trong và ngoài lĩnh vực sản xuất. Sự chuyển dịch này đòi hỏi nâng cao năng lực lao động, nhất là trong bối cảnh tỷ lệ việc làm kỹ năng cao còn khá thấp trong các ngành liên kết GSC then chốt.
Việt Nam cần đầu tư vào phát triển kỹ năng chất lượng, phù hợp với nhu cầu đang thay đổi của GSC. Điều này phải đi đôi với hiểu biết sâu hơn về yêu cầu kỹ năng chiến lược trong các lĩnh vực khác, đặc biệt là các nghề nghiệp kỹ năng cao và thâm dụng công nghệ. Việc củng cố giáo dục nghề nghiệp (TVET), đào tạo lại, nâng cấp kỹ năng và hệ thống học tập suốt đời sẽ rất cần thiết để trang bị cho người lao động những năng lực phù hợp cho việc làm chất lượng và nâng cao năng suất.
KTSG: Để đảm bảo tính bền vững trong lĩnh vực lao động và việc làm, vậy đâu là hành động mà Việt Nam cần ưu tiên hàng đầu trong 3-5 năm tới?
- Để bảo đảm việc làm bền vững trong các GSC, cần có nỗ lực phối hợp trong nhiều lĩnh vực chính sách nhằm giảm thiểu gián đoạn ngắn hạn và định hình vị thế của Việt Nam trong trung và dài hạn. Các lĩnh vực này bao gồm: (1) Đa dạng hóa thương mại và củng cố liên kết công nghiệp trong nước; (2) Phát triển kỹ năng toàn diện, dựa trên nhu cầu thị trường; (3) Chính sách thị trường lao động nhạy cảm giới và hệ thống an sinh xã hội thích ứng với cú sốc, phục vụ chuyển dịch công bằng; (4) Cải thiện chất lượng việc làm và nâng cao tiêu chuẩn lao động; (5) Đối thoại xã hội toàn diện và tăng cường điều phối thể chế.
Khi Việt Nam chuyển sang nhóm nước thu nhập trung bình cao, tác động của các lĩnh vực chính sách này sẽ bổ trợ lẫn nhau trong giai đoạn năm năm tới, trong đó đa dạng hóa thương mại, tăng cường liên kết công nghiệp trong nước, phát triển kỹ năng và chính sách thị trường lao động nổi lên như các trụ cột then chốt giúp Việt Nam ứng phó bất định thương mại hiện nay. Một số nội dung đã được ghi nhận trong Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển khu vực tư nhân, Nghị quyết 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế và Nghị quyết 71-NQ/TW (tháng 8-2025) về đột phá giáo dục và đào tạo.
KTSG: Việt Nam cũng đang thực hiện nhiều hoạt động mang tính cải cách thị trường lao động. Tuy nhiên, để có thể sử dụng chúng như những “công cụ” ứng phó hiệu quả với các cú sốc lao động gắn với chuỗi cung ứng thì Việt Nam cần chú trọng thêm những điều gì, thưa ông?
- Việt Nam đang thực hiện các cải cách đáng kể để hiện đại hóa khung pháp lý và thể chế điều chỉnh thị trường lao động, nhằm nâng cao tính cạnh tranh và hiệu quả. Ngày 16-6-2025, Quốc hội Việt Nam thông qua Luật Việc làm sửa đổi, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc củng cố chính sách việc làm và thị trường lao động. Việc thông qua luật thể hiện cam kết của Việt Nam đối với phát triển kinh tế - xã hội bao trùm, bền vững và sẵn sàng cho tương lai, phù hợp với các tiêu chuẩn lao động quốc tế, đặc biệt là Công ước Việc làm số 122 (1964) của ILO. Luật sửa đổi bao quát các lĩnh vực then chốt như tạo việc làm, hệ thống thông tin thị trường lao động (LMI), phát triển kỹ năng nghề, dịch vụ việc làm công và tư, cũng như bảo hiểm thất nghiệp.
Những cải cách này mang lại một khuôn khổ chính sách linh hoạt và phản ứng nhanh hơn. Nếu được triển khai hiệu quả, Luật Việc làm sửa đổi có thể giúp doanh nghiệp và người lao động tại Việt Nam điều hướng tốt hơn trước bất định thương mại và các cú sốc thị trường lao động thông qua các sáng kiến tạo việc làm, đào tạo kỹ năng dựa trên nhu cầu, dịch vụ việc làm, các chương trình thị trường lao động tích cực và bảo hiểm thất nghiệp.






