(KTSGO) - Doanh nghiệp đang chịu sức ép từ ba yếu tố lãi suất, tỷ giá và thanh khoản, khi các biến số vĩ mô cùng lúc tạo áp lực trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.
- Công trình xanh bước sang giai đoạn mới: Những thay đổi từ tiêu chuẩn LEED v5
- Giữ gốc vững, đi xa: Doanh nghiệp vượt thách thức bằng nội lực thương hiệu
- Từ sự tỉnh thức của lãnh đạo đến sức sống của thương hiệu
Nhận định này được ghi nhận tại buổi trà chiều ngày 10-4 với chủ đề “Những cơ hội và thách thức cho kinh tế Việt Nam 2026” do Câu lạc bộ Kiến tạo Thương hiệu (The Branding Club) thuộc Saigon Times Club tổ chức. Tại sự kiện, chuyên gia tài chính cho rằng ba yếu tố này không vận động riêng lẻ mà có mối liên hệ chặt chẽ, tạo ra tác động cộng hưởng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường kinh doanh và khả năng chống chịu của doanh nghiệp.
Trao đổi tại tọa đàm, ông Phạm Hồng Hải, Tổng giám đốc Ngân hàng Phương Đông (OCB), nhận định kinh tế toàn cầu hiện ở trạng thái “phân hóa nhưng dai dẳng bất định”. Dù tăng trưởng thế giới vẫn có thể duy trì ở mức trên 3% trong 2026, các yếu tố mang tính cấu trúc, đặc biệt là lạm phát kéo dài và chi phí vốn cao, đang làm thay đổi đáng kể bối cảnh kinh doanh.

Theo ông Hải, lạm phát hiện nay không còn mang tính chu kỳ ngắn hạn mà gắn với những thay đổi sâu hơn của nền kinh tế toàn cầu. Sau đại dịch, chuỗi cung ứng chuyển từ tối ưu chi phí sang ưu tiên an toàn (chuyển từ offshoring sang near-shoring/friend-shoring), khiến chi phí sản xuất tăng. Đồng thời, làn sóng đầu tư vào các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo đòi hỏi nguồn vốn lớn và dài hạn, tiếp tục gây áp lực lên giá cả. Bên cạnh đó, chi phí lao động tại nhiều nền kinh tế phát triển gia tăng do chính sách hạn chế nhập cư, trong khi một số nền kinh tế lớn (ví dụ Trung Quốc) lại đối mặt xu hướng giảm phát, khiến bức tranh kinh tế thế giới thêm phân hóa.
Những yếu tố này khiến mặt bằng lãi suất khó giảm nhanh và có xu hướng duy trì ở mức cao hơn trong thời gian dài. Điều này tạo áp lực đáng kể lên các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào vốn như Việt Nam, đồng thời khiến việc duy trì đà tăng trưởng trở nên thách thức hơn khi các điều kiện vĩ mô bớt thuận lợi cộng thêm bối cảnh địa chính trị hết sức phức tạp.
Đáng chú ý, CEO ngân hàng OCB lưu ý rằng trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp cần ưu tiên chiến lược “phòng thủ” thay vì mở rộng quá nhanh. Theo ông, năm nay không phải là thời điểm phù hợp để “bung ra mọi thứ”, mà là giai đoạn cần củng cố nền tảng tài chính, kiểm soát rủi ro và đảm bảo dòng tiền ổn định để duy trì sức chống chịu.
Áp lực đầu tiên đến từ lãi suất. Khi tăng trưởng tín dụng cao hơn tăng trưởng huy động trong vài năm vừa qua, thanh khoản hệ thống ngân hàng bị thu hẹp tương đối, khiến lãi suất khó giảm sâu. Chi phí vốn vì vậy tiếp tục là gánh nặng đối với doanh nghiệp, đặc biệt với các đơn vị sử dụng đòn bẩy tài chính lớn.
Áp lực thứ hai là tỷ giá. Trong bối cảnh đồng đô la Mỹ mạnh lên và dòng vốn quốc tế biến động, tỷ giá trong nước chịu sức ép nhất định. Việc điều hành chính sách tiền tệ vì vậy phải cân nhắc giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và ổn định vĩ mô, khiến dư địa điều chỉnh không nhiều.
Áp lực thứ ba là thanh khoản. Tiến độ giải ngân đầu tư công chưa đạt kỳ vọng khiến dòng tiền chưa lan tỏa mạnh vào nền kinh tế, ảnh hưởng đến khả năng lưu chuyển vốn và duy trì dòng tiền của doanh nghiệp. Điều này khiến khả năng xoay vòng vốn và duy trì dòng tiền của doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn hơn, nhất là trong bối cảnh nhu cầu thị trường phục hồi chưa đồng đều.
Ba yếu tố này tạo thành mối quan hệ ràng buộc: nới lỏng để giảm lãi suất có thể gây áp lực lên tỷ giá, trong khi ưu tiên ổn định tỷ giá có thể khiến thanh khoản và lãi suất chịu sức ép ngược lại. Điều này khiến doanh nghiệp khó dự báo và xây dựng kế hoạch kinh doanh ổn định.
Từ góc độ doanh nghiệp, tác động của ba áp lực này thể hiện rõ qua chi phí vốn tăng, rủi ro tỷ giá đối với các khoản vay ngoại tệ và sự thiếu ổn định của dòng tiền. Trong bối cảnh biên lợi nhuận bị thu hẹp, các yếu tố này có thể làm gia tăng rủi ro tài chính và ảnh hưởng đến khả năng mở rộng hoạt động.
Theo các chuyên gia, nhóm chịu tác động rõ nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, khu vực chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng có năng lực chống chịu hạn chế. Khó khăn trong tiếp cận vốn, cùng với yêu cầu ngày càng cao về minh bạch tài chính và quản trị, khiến nhiều doanh nghiệp phải điều chỉnh kế hoạch, thậm chí trì hoãn đầu tư.
Dù vậy, theo ông Hải, cơ hội vẫn hiện hữu nếu doanh nghiệp thích ứng phù hợp. Xuất khẩu tiếp tục là một động lực quan trọng khi Việt Nam giữ vai trò trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự phục hồi của du lịch quốc tế cũng tạo thêm dư địa cho các ngành dịch vụ. Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn cho FDI, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI. Bên cạnh đó, nếu đầu tư công được thúc đẩy hiệu quả, dòng tiền trong nền kinh tế có thể được cải thiện, qua đó hỗ trợ phần nào cho khu vực doanh nghiệp.
Về dài hạn, các ý kiến tại tọa đàm cho rằng vấn đề cốt lõi nằm ở cấu trúc thị trường vốn. Khi doanh nghiệp vẫn phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng cho nhu cầu vốn trung và dài hạn, áp lực lên hệ thống tài chính sẽ còn tiếp diễn trong các chu kỳ tăng trưởng. Do đó, việc phát triển thị trường vốn, bao gồm cả trái phiếu và cổ phiếu, được xem là cần thiết để đa dạng hóa kênh huy động vốn và nâng cao tính bền vững của nền kinh tế.
Trong bối cảnh hiện nay, năm 2026 được xem là giai đoạn doanh nghiệp cần ưu tiên quản trị rủi ro, kiểm soát dòng tiền và củng cố nền tảng tài chính, thay vì mở rộng nhanh trong điều kiện nhiều biến động.







