(KTSG) - Biến đổi khí hậu đang khiến vùng TPHCM mở rộng, Nam Trung bộ và đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đứng trước những kịch bản rủi ro khá cực đoan. Tạp chí KTSG đã có cuộc trao đổi với kiến trúc sư Trương Nam Thuận, Giám đốc điều hành Công ty cổ phần Tư vấn đầu tư Thiên Nam Anh(*), nhằm làm rõ những khoảng hở chiến lược và pháp lý hiện tại. Qua những phân tích chuyên sâu về quy hoạch ứng phó thiên tai, ông đề xuất vai trò mới của TPHCM: từ một trung tâm kinh tế đơn thuần trở thành “chiếc phao sinh tồn” của cả khu vực phía Nam.
Ba thách thức sống còn
KTSG: Thưa ông, tình hình thiên tai ngày càng khắc nghiệt, dường như đang cho thấy có những khoảng trống trong quy hoạch vùng TPHCM trước rủi ro này?

- Ông Trương Nam Thuận: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn tiến nhanh, các khu vực trong vùng, đặc biệt là TPHCM cũ và Bà Rịa - Vũng Tàu cũ, đều chịu áp lực lớn từ nước biển dâng, xâm nhập mặn, bão mạnh bất thường, sạt lở bờ sông và nguy cơ hạ tầng quá tải khi dân số cơ học biến động theo các chu kỳ kinh tế.
TPHCM mới hiện tiếp nhận một lượng di dân lớn từ các vùng lân cận. Theo điều tra dân số năm 2019, khoảng 710.000 người từ ĐBSCL đã di cư vào vùng Đông Nam bộ, chiếm hơn nửa số di dân nội địa. Cộng với dòng di dân từ Tây Nguyên và các tỉnh Trung Trung bộ, số người mới đến TPHCM và vùng phụ cận ước tính khoảng 1,5-2 triệu người trong những năm gần đây. Ngoài ra, dự báo xu hướng di cư tiếp tục trong 5-10 năm tới, đặc biệt do biến đổi khí hậu, áp lực kinh tế ở ĐBSCL và Tây Nguyên, cho thấy TPHCM có thể tiếp nhận thêm 1 triệu người nữa, nâng tổng số dân trong nhóm dễ bị tổn thương, cần sơ tán khẩn cấp lên khoảng 3 triệu người.
Con số 3 triệu người cho vùng ứng phó khẩn cấp là dựa trên dòng di dân thực tế từ ĐBSCL và Tây Nguyên, kết hợp dự báo tăng trưởng dân số đô thị và nhu cầu sơ tán dân cư trong các tình huống thiên tai, sự cố. Con số này cũng đảm bảo tính khả thi trong việc lập kế hoạch sơ tán, tổ chức vận chuyển liên tục và chuẩn bị cơ sở vật chất tạm trú.
Tuy nhiên, cho đến nay, quy hoạch vẫn chưa có một “ma trận rủi ro tổng hợp” để mô tả những kịch bản. Ví dụ như nếu ven biển chịu tác động nặng, khu vực nào trong nội địa sẽ tiếp nhận dòng di dân ứng phó? Nếu khu công nghiệp lớn bị tê liệt tạm thời, chuỗi cung ứng vùng sẽ vận hành ra sao? Nếu xảy ra khủng hoảng nguồn nước, những khu vực nào được ưu tiên cấp nước và bằng cơ chế nào? Các khoảng trống này dẫn tới nhiều thách thức mang tính sống còn.
KTSG: Ông có thể phân tích rõ hơn về các thách thức sống còn, đặc biệt trong việc bảo vệ con người và nền kinh tế?
- Thứ nhất, vùng TPHCM chưa có năng lực phân bổ lại dân cư trong trường hợp khẩn cấp. Một vùng kinh tế - đô thị đông dân như TPHCM, với mật độ cao và phụ thuộc mạnh vào hạ tầng giao thông, điện, nước, bắt buộc phải có các “vùng đệm” dân cư được dự phòng. Điều này hiện chưa được mô tả trong quy hoạch.
Việc hình thành các vùng đệm ứng phó khẩn cấp phải dựa trên sự phân tích một cách thấu đáo về cấu trúc dân cư, các tuyến thoát hiểm và năng lực tiếp cận dịch vụ thiết yếu. Thành phố cần xác định 3-5 “trục an toàn” đặt tại những khu vực có cao độ tự nhiên tốt, khả năng tiếp cận hạ tầng nhanh và không bị chia cắt khi xảy ra ngập, lũ hoặc sự cố giao thông.
Những vùng này phải đủ rộng để chứa hàng triệu người, với không gian dã chiến được thiết kế sẵn theo các mô đun: nơi trú tạm, trung tâm y tế cấp cứu, kho lương thực, trạm xử lý nước, nhà vệ sinh di động và khu sinh hoạt cộng đồng.
Nếu nhìn vào các đô thị châu Á vốn cũng thường xuyên chịu thiên tai như Tokyo hay Seoul, ta thấy mô hình “trung tâm an toàn khẩn cấp đa chức năng” đã là cấu phần bắt buộc trong quy hoạch thành phố. TPHCM hoàn toàn có thể học hỏi và thích ứng, dựa vào điều kiện địa hình sông nước của mình.
Thứ hai, thiếu các tuyến hạ tầng chiến lược có chức năng khẩn cấp. Vùng TPHCM cần có những tuyến giao thông được định nghĩa rõ ràng là “trục sơ tán” hoặc “mạng lưới an toàn”. Ở nhiều quốc gia, những tuyến đường này được thiết kế để không bao giờ bị tắc nghẽn hoàn toàn, có khả năng chuyển đổi công năng trong vài giờ và có các điểm tập trung di dân đã được quy hoạch sẵn. Hiện tại, mạng lưới vùng của chúng ta chưa có sự phân định chức năng này, khiến hạ tầng chỉ phục vụ mục tiêu giao thông kinh tế, không có nhiệm vụ cứu hộ, cứu nạn trong thiết kế tổng thể.
Thứ ba, quy hoạch không có kịch bản bảo vệ hệ thống sản xuất trọng yếu. Những khu vực như Phú Mỹ - Cái Mép (Bà Rịa - Vũng Tàu cũ), các khu công nghiệp ở Bình Dương (cũ), hay các trung tâm logistics của TPHCM là “huyết mạch sinh tồn” của nền kinh tế phía Nam. Nếu xảy ra thiên tai, cháy nổ lớn, hay tai nạn công nghiệp, cả vùng phải biết rõ kịch bản thay thế: đơn vị nào tiếp quản lưu chuyển hàng hóa, tuyến nào đảm nhận khối lượng vận tải thiết yếu và cơ chế vận hành tạm thời là gì? Không có các mô hình dự phòng này, nền kinh tế có thể tê liệt chỉ sau một biến cố.
Kịch bản sinh tồn và hệ thống dự trữ phân tán
KTSG: Trong các rủi ro cận kề từ thiên tai, đâu là yêu cầu cấp bách nhất đối với TPHCM trong vai trò là “điểm tựa” tiếp nhận hàng triệu di dân khi xảy ra sự cố?
- Khi vùng đất thấp, trũng, dựa nhiều vào nước trời và hệ thống phù sa là miền Tây đối diện nguy cơ thiên tai cực đoan, TPHCM trở thành điểm tựa tự nhiên gần nhất, nơi có thể tiếp nhận và bảo vệ hàng triệu người trong những giờ phút khó khăn nhất. Vì vậy, thay vì chỉ bàn đến chuyện di chuyển người, ta phải nhìn vấn đề như một nhiệm vụ tổ chức lại không gian sống an toàn cho cả một vùng rộng lớn.
Kịch bản đầu tiên có xác suất xảy ra cao nhất là tình trạng ngập sâu diện rộng ở ĐBSCL khi nước biển dâng, triều cường và những trận mưa lớn cùng lúc tràn đến. Để ứng phó, TPHCM cần nghĩ đến những hành lang di chuyển an toàn kéo dài từ Long An cũ, Tiền Giang cũ về phía Bắc thành phố. Những vùng cao tự nhiên của thành phố như Củ Chi, Hóc Môn hay phần cao của Bình Chánh (cũ) phải được xem như những “bến trú chân” của cả miền Nam, nơi có thể dựng lên những khu trú ẩn tạm thời đủ sức chứa hàng trăm ngàn người trong vài ngày đầu tiên.
Kịch bản thứ hai lại diễn ra lặng lẽ hơn nhưng nguy hiểm không kém là xâm nhập mặn cực đoan khiến miền Tây mất nguồn nước ngọt trong thời gian dài. Lúc này, TPHCM cần chuẩn bị những trạm tiếp nhận nước sạch ngay từ cửa ngõ Long An - Bình Chánh (cũ).
Tôi cho rằng kịch bản thứ ba phức tạp hơn cả, khi thiên tai đi kèm với dịch bệnh hoặc đứt gãy chuỗi cung ứng lương thực. Trong tình huống này, TPHCM cần có những bệnh viện dã chiến di động ở vùng cao, đủ khả năng tiếp nhận và cách ly hàng ngàn người trong thời gian ngắn.
Đó là chưa kể nguy cơ về an ninh lương thực. Đây không chỉ là câu chuyện xây thêm nhà kính hay khu nông nghiệp công nghệ cao, mà là tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị lương thực của vùng.
Thành phố cần phát triển hệ thống lãnh thổ sản xuất ổn định quanh năm, gồm các trung tâm nông nghiệp điều khiển khí hậu, “trang trại thẳng đứng” trong đô thị, hệ thống aquaponics và thủy canh quy mô lớn, song song với việc củng cố và liên kết chặt với vùng sản xuất vệ tinh trong bán kính 150-200 ki lô mét. Sự kết hợp này đảm bảo rằng nếu thời tiết cực đoan khiến sản lượng nông nghiệp giảm, thành phố vẫn có nguồn cung 20-30% sản lượng thiết yếu từ các vùng sản xuất nhân tạo, qua đó duy trì ổn định thị trường và tâm lý xã hội.
Cần xây dựng hệ thống dự trữ chiến lược theo hướng phân tán, không đặt ở một trung tâm, mà bố trí thành nhiều “kho vệ tinh” trong các khu trọng yếu của thành phố. Phương thức này giúp hạn chế rủi ro nếu một kho gặp sự cố, đồng thời rút ngắn thời gian phân phối khi khẩn cấp.
KTSG: Vấn đề điều phối khá quan trọng, đặc biệt với cái nhìn “vùng TPHCM”. Vậy theo ông, cần có cơ chế vận hành như thế nào để giữ trật tự và ngăn chặn hỗn loạn trong hoàn cảnh khó khăn nhất?
- Điều quyết định sự thành bại là khả năng điều phối. Một trung tâm chỉ huy chung giữa TPHCM mới - Long An (cũ) - Tiền Giang (cũ) - Bộ Quốc phòng - Bộ Công an cần được vận hành như bộ não chung của toàn bộ vùng, giám sát dòng người di cư, phân bổ nơi ở, theo dõi tình hình dịch bệnh và điều phối lực lượng cứu trợ. Chỉ một bộ máy đủ thống nhất, đủ bản lĩnh và đủ linh hoạt mới có thể giữ trật tự, giữ nhịp sống và ngăn chặn hỗn loạn trong hoàn cảnh khó khăn nhất.
Từ những khoảng hở trên, điều cần làm ngay là phát triển một bộ kịch bản đa lớp cho ứng phó thiên tai - khẩn cấp - di dân, lồng ghép trực tiếp vào quy hoạch vùng. Bộ kịch bản này cần có bốn cấu phần là kịch bản khí hậu - thiên tai dài hạn; kịch bản sự cố hạ tầng - công nghiệp; kịch bản di dân ứng phó và kịch bản vận hành chính quyền khẩn cấp.
KTSG: Để hoàn thành vai trò mới là “điểm neo sinh tồn” của cả khu vực phía Nam, TPHCM cần xây dựng tổng thể những trụ cột hành động nào để đứng vững trong tương lai?
- Theo tôi, việc cần làm không chỉ là bổ sung những kịch bản ứng phó vào quy hoạch, mà còn là tái định hình vai trò chiến lược của TPHCM trong toàn vùng. Thành phố không còn là trung tâm kinh tế đơn thuần, mà phải trở thành điểm tựa sinh tồn, nơi tổ chức tiếp nhận, điều phối và bảo vệ con người trong mọi tình huống.
Trước mắt, cần xây dựng tổng thể bốn trụ cột hành động. Trụ cột thứ nhất là hạ tầng chiến lược vùng. Cần xác định và chuẩn hóa các hành lang di chuyển an toàn, các khu vực cao để làm vùng trú ẩn tạm thời, cùng các trạm trung chuyển, kho dự trữ lương thực, nước sạch, bệnh viện dã chiến.
Trụ cột thứ hai là cơ chế điều phối tập trung nhưng linh hoạt, cho phép TPHCM (mới) phối hợp chặt chẽ với Long An (cũ), Tiền Giang (cũ) và các bộ ngành trung ương để vận hành dòng di dân, quản lý dịch bệnh và duy trì an ninh trật tự.
Trụ cột thứ ba là nguồn lực con người và cộng đồng. Xây dựng đội ngũ tình nguyện chuyên nghiệp, huấn luyện người dân kỹ năng ứng phó, tổ chức mạng lưới hỗ trợ xã hội và thông tin liên lạc hiệu quả.
Trụ cột thứ tư là pháp lý và chiến lược. Chúng ta cần bổ sung các quy định cho phép kích hoạt kịch bản khẩn cấp, điều chỉnh cơ chế quản lý đất đai, hạ tầng và nguồn lực theo từng cấp độ rủi ro, tạo nền tảng pháp lý để toàn vùng vận hành linh hoạt mà vẫn ổn định.
Mục tiêu tổng thể là tạo ra một “hệ thống sống” của cả vùng phía Nam. Một mạng lưới liên kết giữa TPHCM và miền Tây, có khả năng dự báo, phòng ngừa và phản ứng trước mọi biến động, từ thiên tai, xâm nhập mặn, dịch bệnh cho đến đứt gãy hạ tầng.
TPHCM sẽ đảm nhận vai trò trung tâm điều phối, đồng thời là điểm neo sinh tồn, kết nối các địa phương và hạ tầng trọng điểm. Khi tất cả yếu tố này được tích hợp một cách có hệ thống, vùng TPHCM mở rộng không chỉ có thể chống chọi với các rủi ro khắc nghiệt, mà còn trở thành mô hình quản lý rủi ro và phát triển bền vững, đảm bảo an toàn và sinh kế cho cư dân trong dài hạn.
Sự chuẩn bị tổng thể hôm nay chính là nền móng để toàn vùng tồn tại, phát triển và đứng vững trong thế kỷ 21, nơi biến đổi khí hậu và thiên tai không còn là điều xa vời, mà là thực tại cần đối mặt.
(*) Kiến trúc sư Trương Nam Thuận nổi bật với tầm nhìn quy hoạch đô thị gắn kết con người, không gian và cộng đồng. Ông đã tham gia thiết kế và triển khai nhiều dự án nhà ở xã hội, công trình công cộng, cũng như các chiến lược phát triển vùng đô thị mở rộng, như quy hoạch Trung tâm đô thị Đà Lạt, khu vịnh Vân Phong, khu đô thị kế cận Thủ Thiêm...
