(KTSG Online) - Căng thẳng Trung Đông tiếp tục phủ bóng lên thị trường năng lượng toàn cầu, trong lúc Việt Nam đồng thời tăng nhập dầu thô từ nhiều nguồn, nghiên cứu nâng dự trữ xăng dầu lên mức tương đương 90 ngày nhập ròng và mở rộng tiêu thụ xăng sinh học E10 từ tháng này.
Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đang chạy vượt công suất. Ảnh: Website DN
Nhìn riêng lẻ, đó là các quyết định điều hành và thương mại nhưng nếu đặt trong cùng một thời điểm thì lại thấy một chuyển động lớn hơn: bài toán an ninh xăng dầu của Việt Nam không còn chỉ là bảo đảm đủ hàng mà là nâng sức chống chịu trước những cú sốc từ bên ngoài.
Nền tảng lọc dầu và giới hạn tự chủ nguồn cung
Việt Nam hiện có hai nhà máy lọc dầu lớn là Dung Quất và Nghi Sơn, tổng công suất thiết kế khoảng 16,5 triệu tấn dầu thô mỗi năm. Đây là trụ cột cung ứng xăng dầu nội địa, đáp ứng khoảng 70-80% nhu cầu thị trường tùy thời điểm vận hành, qua đó giảm đáng kể phụ thuộc vào nhập khẩu thành phẩm.
Tuy nhiên, có nhà máy lọc dầu không đồng nghĩa tự chủ hoàn toàn. Theo Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam), sản lượng khai thác dầu thô trong nước hiện còn khoảng 9-10 triệu tấn/năm, tương đương 170.000-190.000 thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với giai đoạn đỉnh cao từng vượt 300.000 thùng/ngày.
Nguồn dầu nội địa suy giảm khiến Việt Nam phải vừa nhập dầu thô cho lọc hóa dầu, vừa nhập xăng dầu thành phẩm bù thiếu hụt thị trường, trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ khoảng 550.000-650.000 thùng/ngày.
Theo Cục Hải quan, dầu thô phục vụ lọc dầu chủ yếu đến từ Trung Đông như Kuwait, UAE, bên cạnh Brunei và Mỹ. Xăng dầu thành phẩm nhập khẩu chủ yếu đến từ Singapore, Hàn Quốc, Malaysia, Trung Quốc và Thái Lan.
Ông Nguyễn Quốc Thập, Chủ tịch Hội Dầu khí Việt Nam, từng nhận định thách thức hiện nay không còn nằm ở công suất lọc dầu mà ở xu hướng suy giảm nguồn dầu thô nội địa, khiến mức độ ổn định nguồn cung ngày càng phụ thuộc vào thị trường quốc tế.
Mốc 90 ngày và khoảng cách hiện hữu
Căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt quanh eo biển Hormuz, tiếp tục làm gia tăng rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng dầu mỏ toàn cầu. Việc một số lô hàng phải điều chỉnh tuyến vận chuyển, trong đó có gần 4 triệu thùng dầu của phía Nhật Bản sắp xếp cho Việt Nam mới đây, cho thấy thị trường năng lượng vẫn trong trạng thái bất định kéo dài.
Trong bối cảnh đó, Thủ tướng Chính phủ yêu cầu nghiên cứu phương án nâng tổng mức dự trữ xăng dầu trong nước lên tương đương 90 ngày nhập ròng. Đây không chỉ là quyết định điều hành ngắn hạn mà là tín hiệu cho thấy bài toán an ninh năng lượng đang được nhìn ở cấp độ cấu trúc hơn.
Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), mức dự trữ tương đương 90 ngày nhập khẩu ròng được xem là ngưỡng tham chiếu để tăng khả năng chống chịu trước gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, hiệu quả của mô hình này phụ thuộc lớn vào việc tách bạch rõ dự trữ chiến lược của Nhà nước với tồn kho thương mại, cùng cơ chế tài chính đủ mạnh để duy trì dài hạn.
Theo đánh giá của giới chuyên gia, mức dự trữ xăng dầu trong nước hiện nay phù hợp trong điều kiện thị trường ổn định nhưng sẽ bộc lộ hạn chế nếu xảy ra gián đoạn nguồn cung kéo dài.
Theo PetroTimes (đầu tháng 4-2026), hệ thống dự trữ xăng dầu của Việt Nam gồm ba lớp: dự trữ quốc gia do Nhà nước quản lý, dự trữ thương mại tại các doanh nghiệp đầu mối và dự trữ sản xuất tại các nhà máy lọc dầu. Tổng hợp ba lớp, nhiều ước tính cho thấy mức dự trữ hiện tương đương khoảng 20-30 ngày nhập ròng.
Trong khi đó, phát biểu tại phiên thảo luận tổ về kinh tế - xã hội ngày 10-4, Bộ trưởng Công Thương Lê Mạnh Hùng cho biết dự trữ xăng dầu trong nước đã tăng từ khoảng 15 ngày lên 26 ngày, chủ yếu ở khối thương mại.
Theo Chinhphu.vn, tại phiên họp thường kỳ đầu tiên của Chính phủ khóa XVI ngày 4-5-2026, Bộ trưởng Bộ Công Thương cho biết năng lực dự trữ xăng dầu đã cải thiện rõ rệt, qua đó mở rộng dư địa điều hành. Quy mô dự trữ thương mại tăng lên đáng kể, giúp củng cố khả năng ứng phó và sức chống chịu của hệ thống năng lượng trước biến động bên ngoài.
Trong khi đó, Nhật Bản duy trì dự trữ dầu khoảng 200 ngày tiêu thụ, Hàn Quốc trên 150 ngày. Điểm chung là Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong dự trữ chiến lược, còn doanh nghiệp chủ yếu tham gia vận hành và phân phối. Đây là khác biệt cốt lõi so với mô hình dựa nhiều vào tồn kho thương mại.
Trao đổi với báo chí, PGS.TS Đinh Trọng Thịnh cho rằng nâng dự trữ là cần thiết nhưng sẽ kéo theo bài toán lớn về vốn đầu tư, kho chứa và chi phí bảo quản. Theo ông, để đạt mục tiêu này cần lộ trình phù hợp và cơ chế huy động nguồn lực từ cả Nhà nước lẫn khu vực tư nhân.
Nếu xây được hệ thống dự trữ hiệu quả, Việt Nam có thể chủ động điều tiết thị trường năng lượng. Ảnh minh họa: TL
Ở góc độ doanh nghiệp, trở ngại lớn nhất là chi phí vốn và rủi ro tồn kho. Xăng dầu là hàng hóa giá trị lớn, biến động nhanh, trong khi biên lợi nhuận kinh doanh thấp. Việc duy trì tồn kho lớn trong thời gian dài đồng nghĩa áp lực vốn vay tăng mạnh và rủi ro thua lỗ khi giá đảo chiều.
Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam (VINPA) từng lưu ý doanh nghiệp khó có thể vừa làm nhiệm vụ thị trường, vừa gánh vai trò dự trữ chiến lược nếu thiếu cơ chế hỗ trợ phù hợp về tài chính, thuế phí và hạ tầng.
Với Việt Nam, thách thức không nằm ở mốc 90 ngày, mà ở khả năng hiện thực hóa mục tiêu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tại nhiều quốc gia, Nhà nước thường giữ vai trò trung tâm trong dự trữ chiến lược, còn doanh nghiệp tham gia vận hành và phân phối.
E10 và lớp đệm mới của hệ thống năng lượng
Song song với mục tiêu nâng dự trữ xăng dầu, Việt Nam cũng đang đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi sang xăng sinh học E10. Theo kế hoạch, thị trường sẽ chuyển hoàn toàn từ xăng khoáng sang E5 và E10 từ ngày 1-6-2026. Tuy nhiên, PVOIL và Petrolimex dự kiến triển khai bán E10 trên phạm vi cả nước sớm hơn lộ trình khoảng nửa tháng.
Động thái tăng tốc cho thấy doanh nghiệp đã chủ động chuẩn bị hạ tầng phối trộn, kho chứa và logistics cho giai đoạn chuyển đổi mới. Nhưng ý nghĩa lớn hơn nằm ở chỗ E10 không chỉ là thay đổi một loại nhiên liệu, mà là bổ sung thêm “lớp đệm” cho an ninh năng lượng.
Với tỷ lệ pha 10% ethanol, E10 nếu được sử dụng rộng rãi có thể giảm nhu cầu xăng khoáng, qua đó giảm nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, đa dạng nguồn cung và bớt phụ thuộc vào biến động giá dầu thế giới.
Về dài hạn, E10 còn là bước đi trong chiến lược tăng trưởng xanh, góp phần giảm phát thải và hỗ trợ mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Tuy nhiên, tốc độ phổ cập E10 sẽ phụ thuộc vào chênh lệch giá, nguồn cung ethanol ổn định và niềm tin người tiêu dùng.
Petrolimex sẵn sàng hạ tầng bán xăng E10 trên toàn quốc. Ảnh: Petrolimex
Nếu dự trữ xăng dầu là "vùng đệm" cho cú sốc ngắn hạn thì E10 là lớp đệm dài hạn giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Việc triển khai sớm hơn lộ trình cho thấy Việt Nam đang xử lý bài toán năng lượng theo hai hướng cùng lúc, ứng phó trước mắt và tái cấu trúc dài hạn.
Với nền kinh tế mở, biến động xăng dầu không chỉ tác động giá bán lẻ mà còn lan sang logistics, sản xuất, lạm phát và tăng trưởng. Vì vậy, an ninh xăng dầu không chỉ là có đủ hàng, mà là khả năng hấp thụ cú sốc của nền kinh tế.
Việt Nam hiện đã có ba nền tảng quan trọng gồm năng lực lọc dầu nội địa, hệ thống doanh nghiệp phân phối quy mô lớn và lộ trình chuyển đổi nhiên liệu sinh học. Nhưng để biến các lợi thế đó thành năng lực thực chất, cần cơ chế dự trữ chiến lược rõ vai trò Nhà nước, phối hợp hiệu quả với doanh nghiệp và đa dạng hóa nguồn cung dài hạn.